Quặng Coralum Quặng Coralum | 8–16 | 100% |
Kim Cương Kim Cương | 1 | 24.4% |
Linh Hồn Pal Cực Đại Linh Hồn Pal Cực Đại | 1 | 15.6% |
Đồng Vàng Đồng Vàng | 3500–4000 | 13.1% |
Quả Cầu Soralite Quả Cầu Soralite | 1–3 | 8.1% |
Quả Cầu Pal Cổ Đại Quả Cầu Pal Cổ Đại | 1 | 7.8% |
Văn Tự Cổ Trên Da Pal Văn Tự Cổ Trên Da Pal | 5–11 | 6.3% |
Chìa Khóa Vàng Chìa Khóa Vàng | 1 | 6.3% |
Sách Bồi Dưỡng (XL) Sách Bồi Dưỡng (XL) | 1–2 | 4.7% |
Sách Bồi Dưỡng (L) Sách Bồi Dưỡng (L) | 2–3 | 3.1% |
Thuốc Cao Cấp Thuốc Cao Cấp | 1 | 1.6% |
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công Hạng Nặng 1 Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công Hạng Nặng 1 | 1 | 2.2% |
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 1 Bản Thiết Kế Kiếm Laser 1 | 1 | 0.9% |
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 1 Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 1 | 1 | 0.9% |
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 1 Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 1 | 1 | 4.4% |
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Chiến Đấu 1 Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Chiến Đấu 1 | 1 | 4.4% |
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp Thuốc Hồi Phục Cao Cấp | 1 | 0.9% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 1 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 1 | 1 | 2.8% |
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 1 Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 1 | 1 | 2.8% |
Bản Thiết Kế Cần Câu Cao Cấp (Depresso) Bản Thiết Kế Cần Câu Cao Cấp (Depresso) | 1 | 1% |
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công Hạng Nặng 2 Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công Hạng Nặng 2 | 1 | 0.4% |
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 2 Bản Thiết Kế Kiếm Laser 2 | 1 | 0.2% |
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 2 Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 2 | 1 | 0.2% |
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 2 Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 2 | 1 | 0.9% |
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Chiến Đấu 2 Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Chiến Đấu 2 | 1 | 0.9% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 2 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 2 | 1 | 0.6% |
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 2 Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 2 | 1 | 0.6% |
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công Hạng Nặng 3 Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công Hạng Nặng 3 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 3 Bản Thiết Kế Kiếm Laser 3 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 3 Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 3 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 3 Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 3 | 1 | 0.2% |
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Chiến Đấu 3 Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Chiến Đấu 3 | 1 | 0.2% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I | 1 | 0.6% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I | 1 | 0.6% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I | 1 | 0.6% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I | 1 | 0.6% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I | 1 | 0.6% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công I Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công I | 1 | 0.6% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I | 1 | 0.6% |
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I | 1 | 0.6% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I | 1 | 0.6% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I | 1 | 0.6% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I | 1 | 0.6% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I | 1 | 0.6% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 3 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 3 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 3 Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 3 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công Hạng Nặng 4 Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công Hạng Nặng 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Kiếm Laser 4 Bản Thiết Kế Kiếm Laser 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 4 Bản Thiết Kế Cung Cơ Khí 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 4 Bản Thiết Kế Súng Săn Nguyên Mẫu 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Chiến Đấu 4 Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên Chiến Đấu 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 4 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 4 Bản Thiết Kế Mũ Cổ Đại 4 | 1 | 0% |
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại Sách Kỹ Thuật Cổ Đại | 1–3 | 16.6% |
Sách Kỹ Thuật Tương Lai Sách Kỹ Thuật Tương Lai | 1–2 | 16.6% |
Đá Soralite Đá Soralite | 18–29 | 11.1% |
Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu Chiến Thuật 1 Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu Chiến Thuật 1 | 1 | 2.2% |
Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí Quả Kỹ Năng: Lưỡi Đao Khí | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Tận Thế | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt Quả Kỹ Năng Rồng: Tia Hủy Diệt | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo Năng Lượng Rồng Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo Năng Lượng Rồng | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Mưa Độc | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo Tích Năng Lượng Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo Tích Năng Lượng | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi Quả Kỹ Năng Rồng: Cú Giáng Sao Chổi | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt Quả Kỹ Năng Cỏ: Gió Cắt | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Lửa Ma Bóng Tối Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Lửa Ma Bóng Tối | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương Quả Kỹ Năng Băng: Mưa Kim Cương | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Nước: Thủy Kích Áp Lực Cao Quả Kỹ Năng Nước: Thủy Kích Áp Lực Cao | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa Quả Kỹ Năng Lửa: Mưa Bom Núi Lửa | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy Quả Kỹ Năng Lửa: Luồng Lửa Xoáy | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa Quả Kỹ Năng Lửa: Tường Lửa | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước Quả Kỹ Năng Nước: Lưỡi Kiếm Nước | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng Quả Kỹ Năng Băng: Tường Băng | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng Quả Kỹ Năng Băng: Đường Trụ Băng | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng Quả Kỹ Năng Sấm: Sấm Sét Diện Rộng | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ Quả Kỹ Năng Cỏ: Lá Phản Xạ | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây Quả Kỹ Năng Nước: Sóng Bủa Vây | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Bao Vây | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát Quả Kỹ Năng Đất: Bão Xoáy Cát | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ Quả Kỹ Năng: Phát Nổ | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Quả Cầu Ác Mộng Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Quả Cầu Ác Mộng | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét Quả Kỹ Năng Sấm: Mưa Sấm Sét | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét Quả Kỹ Năng Sấm: Bão Sấm Sét | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ Quả Kỹ Năng Đất: Đá Nổ | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét Quả Kỹ Năng Sấm: Liên Hoàn Sấm Sét | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước Quả Kỹ Năng Nước: Màn Nước | 1 | 0.6% |
Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu Chiến Thuật 2 Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu Chiến Thuật 2 | 1 | 0.4% |
Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu Chiến Thuật 3 Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu Chiến Thuật 3 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu Chiến Thuật 4 Bản Thiết Kế Súng Phóng Lựu Chiến Thuật 4 | 1 | 0% |