Mục lục
Kỹ năng chủ động
332
Hệ
Loại
Đặc biệt
Cấp độ
326
| 1250 | 100 giây | Tầm xa | Có | 1 | |||
| 1200 | 60 giây | Tầm xa | 1 | Thiêu Đốt | |||
| 800 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | |||
| 800 | 30 giây | Cận chiến | Có | 1 | |||
| 800 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | |||
| 800 | 40 giây | Tầm xa | Có | 1 | Làm Ướt | ||
| 800 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | |||
| 700 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | |||
| 700 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | |||
| 700 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | |||
| 700 | 30 giây | Tầm xa | 7 | Đóng Băng | |||
| 700 | 30 giây | Cận chiến | Có | 1 | |||
| 700 | 30 giây | Tầm xa | 43 | ||||
| 700 | 30 giây | Cận chiến | Có | 1 | Che Mắt | ||
| 700 | 30 giây | Cận chiến | Có | 2 | Đóng Băng | ||
| 700 | 30 giây | Cận chiến | Có | 1 | |||
| 700 | 30 giây | Cận chiến | Có | 1 | Làm Ướt | ||
| 700 | 30 giây | Cận chiến | Có | 1 | |||
| 700 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | Quấn Dây Leo | ||
| 700 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | |||
| 700 | 30 giây | Cận chiến | Có | 1 | |||
| 700 | 30 giây | Cận chiến | Có | 1 | |||
| 700 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | |||
| 700 | 30 giây | Cận chiến | Có | 1 | Quấn Dây Leo | ||
| 700 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | Đóng Băng | ||
| 700 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | Thiêu Đốt | ||
| 700 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | Làm Ướt | ||
| 700 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | Thiêu Đốt | ||
| 700 | 30 giây | Tầm xa | Có | 0 | |||
| 700 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | Thiêu Đốt | ||
| 700 | 30 giây | Tầm xa | 7 | Thiêu Đốt | |||
| 700 | 30 giây | Tầm xa | 3 | Đóng Băng | |||
| 700 | 30 giây | Tầm xa | 3 | ||||
| 700 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | |||
| 700 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | Thiêu Đốt | ||
| 700 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | Che Mắt | ||
| 700 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | |||
| 700 | 30 giây | Tầm xa | Có | 2 | Thiêu Đốt | ||
| 700 | 30 giây | Cận chiến | Có | 1 | Thiêu Đốt | ||
| 700 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | Làm Ướt | ||
| 650 | 30 giây | Cận chiến | Có | 1 | Đóng Băng | ||
| 650 | 30 giây | Cận chiến | Có | 1 | Đóng Băng | ||
| 650 | 30 giây | Cận chiến | Có | 1 | Quấn Dây Leo | ||
| 650 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | Che Mắt | ||
| 650 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | Thiêu Đốt | ||
| 600 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | |||
| 600 | 30 giây | Tầm xa | 19 | ||||
| 600 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | Đóng Băng | ||
| 600 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | Đóng Băng | ||
| 600 | 30 giây | Tầm xa | Có | 2 | |||
| 600 | 30 giây | Tầm xa | 41 | Thiêu Đốt | |||
| 600 | 30 giây | Cận chiến | 36 | Làm Ướt | |||
| 600 | 30 giây | Cận chiến | Có | 1 | Giật Điện | ||
| 600 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | Phủ Bùn | ||
| 600 | 30 giây | Cận chiến | Có | 1 | Đóng Băng | ||
| 600 | 30 giây | Cận chiến | 39 | Phủ Bùn | |||
| 600 | 30 giây | Tầm xa | Có | 2 | Đóng Băng | ||
| 600 | 30 giây | Tầm xa | 12 | Giật Điện | |||
| 600 | 30 giây | Cận chiến | Có | 1 | Đóng Băng | ||
| 600 | 30 giây | Cận chiến | Có | 1 | |||
| 600 | 30 giây | Tầm xa | 2 | Giật Điện | |||
| 600 | 30 giây | Tầm xa | 46 | Quấn Dây Leo | |||
| 600 | 30 giây | Tầm xa | 63 | Che Mắt | |||
| 600 | 30 giây | Tầm xa | 36 | Đóng Băng | |||
| 600 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | Thiêu Đốt | ||
| 600 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | Giật Điện | ||
| 600 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | Thiêu Đốt | ||
| 600 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | Thiêu Đốt | ||
| 600 | 30 giây | Cận chiến | Có | 1 | Giật Điện | ||
| 600 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | Phủ Bùn | ||
| 600 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | |||
| 600 | 30 giây | Tầm xa | 21 | Thiêu Đốt | |||
| 600 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | Thiêu Đốt | ||
| 600 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | |||
| 600 | 20 giây | Tầm xa | Có | 0 | |||
| 600 | 30 giây | Cận chiến | Có | 2 | Thiêu Đốt | ||
| 600 | 30 giây | Tầm xa | Có | 1 | Gây Độc | ||
| 550 | 24 giây | Cận chiến | Có | 1 | Che Mắt | ||
| 550 | 24 giây | Cận chiến | Có | 1 | Phủ Bùn | ||
| 550 | 24 giây | Tầm xa | Có | 1 | |||
| 550 | 24 giây | Cận chiến | Có | 2 | |||
| 550 | 24 giây | Tầm xa | Có | 1 | Giật Điện | ||
| 500 | 24 giây | Tầm xa | 15 | Phủ Bùn | |||
| 500 | 24 giây | Cận chiến | Có | 1 | Làm Ướt | ||
| 500 | 24 giây | Cận chiến | Có | 1 | Phủ Bùn | ||
| 500 | 24 giây | Tầm xa | 13 | Quấn Dây Leo | |||
| 500 | 24 giây | Cận chiến | Có | 1 | Phủ Bùn | ||
| 500 | 24 giây | Tầm xa | 23 | Thiêu Đốt | |||
| 500 | 24 giây | Tầm xa | 5 | Giật Điện | |||
| 500 | 24 giây | Tầm xa | 10 | Làm Ướt | |||
| 500 | 24 giây | Cận chiến | Có | 1 | Che Mắt | ||
| 500 | 24 giây | Tầm xa | Có | 1 | Thiêu Đốt | ||
| 500 | 24 giây | Cận chiến | Có | 2 | Giật Điện | ||
| 500 | 24 giây | Tầm xa | Có | 1 | |||
| 500 | 24 giây | Cận chiến | Có | 1 | Che Mắt | ||
| 500 | 24 giây | Tầm xa | Có | 1 | Làm Ướt | ||
| 500 | 24 giây | Cận chiến | Có | 1 | Giật Điện | ||
| 450 | 20 giây | Tầm xa | 32 | ||||
| 450 | 20 giây | Cận chiến | Có | 1 | Che Mắt | ||
| 450 | 20 giây | Tầm xa | Có | 1 | Thiêu Đốt |
1 / 4