Quặng Coralum Quặng Coralum | 12–25 | 100% |
Nước Thánh Từ Cây Thế Giới Nước Thánh Từ Cây Thế Giới | 9–71 | 100% |
Kim Cương Kim Cương | 1 | 19.4% |
Đồng Vàng Đồng Vàng | 7000–7500 | 10.4% |
Quả Cầu Soralite Quả Cầu Soralite | 1–3 | 6.5% |
Quả Cầu Pal Cổ Đại Quả Cầu Pal Cổ Đại | 1 | 6.2% |
Lõi Văn Minh Cổ Đại Lõi Văn Minh Cổ Đại | 1–3 | 5% |
Văn Tự Cổ Trên Da Pal Văn Tự Cổ Trên Da Pal | 8–16 | 5% |
Chìa Khóa Vàng Chìa Khóa Vàng | 1 | 5% |
Sách Bồi Dưỡng (XL) Sách Bồi Dưỡng (XL) | 1–2 | 3.7% |
Sách Bồi Dưỡng (L) Sách Bồi Dưỡng (L) | 2–3 | 2.5% |
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát | 1–3 | 4.4% |
Đạn Thiết Bị Phóng Chùm Tia Đạn Thiết Bị Phóng Chùm Tia | 1–3 | 2.2% |
Đạn Súng Trường Plasma Đạn Súng Trường Plasma | 1–3 | 2.2% |
Đạn Súng Năng Lượng Tán Xạ Đạn Súng Năng Lượng Tán Xạ | 1–3 | 2.2% |
Quang Thạch Bóng Tối Quang Thạch Bóng Tối | 1–3 | 2.6% |
Quang Thạch Rồng Quang Thạch Rồng | 1–3 | 2.6% |
Quang Thạch Sét Quang Thạch Sét | 1–3 | 2.6% |
Quang Thạch Lửa Quang Thạch Lửa | 1–3 | 2.6% |
Quang Thạch Cỏ Quang Thạch Cỏ | 1–3 | 2.6% |
Quang Thạch Đất Quang Thạch Đất | 1–3 | 2.6% |
Quang Thạch Băng Quang Thạch Băng | 1–3 | 2.6% |
Quang Thạch Hệ Thường Quang Thạch Hệ Thường | 1–3 | 2.6% |
Quang Thạch Nước Quang Thạch Nước | 1–3 | 2.6% |
Thuốc Cao Cấp Thuốc Cao Cấp | 1 | 1.2% |
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên | 1–3 | 2.2% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Lạnh 1 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Lạnh 1 | 1 | 3.1% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Nhiệt 1 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Nhiệt 1 | 1 | 3.1% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Hạng Nhẹ 1 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Hạng Nhẹ 1 | 1 | 3.1% |
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Chùm Tia 1 Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Chùm Tia 1 | 1 | 3.1% |
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 1 Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 1 | 1 | 3.1% |
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 1 Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 1 | 1 | 3.1% |
Bản Thiết Kế Súng Năng Lượng Tán Xạ 1 Bản Thiết Kế Súng Năng Lượng Tán Xạ 1 | 1 | 3.1% |
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp Thuốc Hồi Phục Cao Cấp | 1 | 0.7% |
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ | 1–3 | 1.1% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Lạnh 2 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Lạnh 2 | 1 | 1.4% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Nhiệt 2 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Nhiệt 2 | 1 | 1.4% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Hạng Nhẹ 2 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Hạng Nhẹ 2 | 1 | 1.4% |
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Chùm Tia 2 Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Chùm Tia 2 | 1 | 1.4% |
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 2 Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 2 | 1 | 1.4% |
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 2 Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 2 | 1 | 1.4% |
Bản Thiết Kế Súng Năng Lượng Tán Xạ 2 Bản Thiết Kế Súng Năng Lượng Tán Xạ 2 | 1 | 1.4% |
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh | 1–3 | 0.6% |
Bản Thiết Kế Cần Câu Cao Cấp (Depresso) Bản Thiết Kế Cần Câu Cao Cấp (Depresso) | 1 | 0.3% |
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ | 1–3 | 0.3% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Lạnh 3 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Lạnh 3 | 1 | 0.4% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Nhiệt 3 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Nhiệt 3 | 1 | 0.4% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Hạng Nhẹ 3 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Hạng Nhẹ 3 | 1 | 0.4% |
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Chùm Tia 3 Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Chùm Tia 3 | 1 | 0.4% |
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 3 Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 3 | 1 | 0.4% |
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 3 Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 3 | 1 | 0.4% |
Bản Thiết Kế Súng Năng Lượng Tán Xạ 3 Bản Thiết Kế Súng Năng Lượng Tán Xạ 3 | 1 | 0.4% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Lạnh 4 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Lạnh 4 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Nhiệt 4 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Nhiệt 4 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Hạng Nhẹ 4 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Hạng Nhẹ 4 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Chùm Tia 4 Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Chùm Tia 4 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 4 Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 4 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 4 Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 4 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Súng Năng Lượng Tán Xạ 4 Bản Thiết Kế Súng Năng Lượng Tán Xạ 4 | 1 | 0.1% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I | 1 | 0.5% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I | 1 | 0.5% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I | 1 | 0.5% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I | 1 | 0.5% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I | 1 | 0.5% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công I Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công I | 1 | 0.5% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I | 1 | 0.5% |
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I | 1 | 0.5% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I | 1 | 0.5% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I | 1 | 0.5% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I | 1 | 0.5% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I | 1 | 0.5% |
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại Sách Kỹ Thuật Cổ Đại | 1–3 | 13.2% |
Sách Kỹ Thuật Tương Lai Sách Kỹ Thuật Tương Lai | 1–2 | 13.2% |