Chuyển đến nội dung

Có thể bắt 3

Tên Cấp Thời gian Tỷ lệ
Solmora Lux Solmora Lux 71–79 Mọi thời điểm 7.8%
Gloopie Primo Gloopie Primo 71–79 Mọi thời điểm 6.2%
Skutlass Ignis Skutlass Ignis 71–79 Mọi thời điểm 6.2%

Vật phẩm bắt Pal 73

Tên Số lượng Tỷ lệ
Quặng Coralum Quặng Coralum 12–25 100%
Nước Thánh Từ Cây Thế Giới Nước Thánh Từ Cây Thế Giới 9–71 100%
Kim Cương Kim Cương 1 19.4%
Đồng Vàng Đồng Vàng 7000–7500 10.4%
Quả Cầu Soralite Quả Cầu Soralite 1–3 6.5%
Quả Cầu Pal Cổ Đại Quả Cầu Pal Cổ Đại 1 6.2%
Lõi Văn Minh Cổ Đại Lõi Văn Minh Cổ Đại 1–3 5%
Văn Tự Cổ Trên Da Pal Văn Tự Cổ Trên Da Pal 8–16 5%
Chìa Khóa Vàng Chìa Khóa Vàng 1 5%
Sách Bồi Dưỡng (XL) Sách Bồi Dưỡng (XL) 1–2 3.7%
Sách Bồi Dưỡng (L) Sách Bồi Dưỡng (L) 2–3 2.5%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát 1–3 4.4%
Đạn Thiết Bị Phóng Chùm Tia Đạn Thiết Bị Phóng Chùm Tia 1–3 2.2%
Đạn Súng Trường Plasma Đạn Súng Trường Plasma 1–3 2.2%
Đạn Súng Năng Lượng Tán Xạ Đạn Súng Năng Lượng Tán Xạ 1–3 2.2%
Quang Thạch Bóng Tối Quang Thạch Bóng Tối 1–3 2.6%
Quang Thạch Rồng Quang Thạch Rồng 1–3 2.6%
Quang Thạch Sét Quang Thạch Sét 1–3 2.6%
Quang Thạch Lửa Quang Thạch Lửa 1–3 2.6%
Quang Thạch Cỏ Quang Thạch Cỏ 1–3 2.6%
Quang Thạch Đất Quang Thạch Đất 1–3 2.6%
Quang Thạch Băng Quang Thạch Băng 1–3 2.6%
Quang Thạch Hệ Thường Quang Thạch Hệ Thường 1–3 2.6%
Quang Thạch Nước Quang Thạch Nước 1–3 2.6%
Thuốc Cao Cấp Thuốc Cao Cấp 1 1.2%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên 1–3 2.2%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Lạnh 1 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Lạnh 1 1 3.1%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Nhiệt 1 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Nhiệt 1 1 3.1%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Hạng Nhẹ 1 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Hạng Nhẹ 1 1 3.1%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Chùm Tia 1 Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Chùm Tia 1 1 3.1%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 1 Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 1 1 3.1%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 1 Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 1 1 3.1%
Bản Thiết Kế Súng Năng Lượng Tán Xạ 1 Bản Thiết Kế Súng Năng Lượng Tán Xạ 1 1 3.1%
Thuốc Hồi Phục Cao Cấp Thuốc Hồi Phục Cao Cấp 1 0.7%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ 1–3 1.1%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Lạnh 2 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Lạnh 2 1 1.4%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Nhiệt 2 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Nhiệt 2 1 1.4%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Hạng Nhẹ 2 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Hạng Nhẹ 2 1 1.4%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Chùm Tia 2 Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Chùm Tia 2 1 1.4%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 2 Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 2 1 1.4%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 2 Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 2 1 1.4%
Bản Thiết Kế Súng Năng Lượng Tán Xạ 2 Bản Thiết Kế Súng Năng Lượng Tán Xạ 2 1 1.4%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh 1–3 0.6%
Bản Thiết Kế Cần Câu Cao Cấp (Depresso) Bản Thiết Kế Cần Câu Cao Cấp (Depresso) 1 0.3%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ 1–3 0.3%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Lạnh 3 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Lạnh 3 1 0.4%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Nhiệt 3 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Nhiệt 3 1 0.4%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Hạng Nhẹ 3 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Hạng Nhẹ 3 1 0.4%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Chùm Tia 3 Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Chùm Tia 3 1 0.4%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 3 Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 3 1 0.4%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 3 Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 3 1 0.4%
Bản Thiết Kế Súng Năng Lượng Tán Xạ 3 Bản Thiết Kế Súng Năng Lượng Tán Xạ 3 1 0.4%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Lạnh 4 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Lạnh 4 1 0.1%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Nhiệt 4 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Chịu Nhiệt 4 1 0.1%
Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Hạng Nhẹ 4 Bản Thiết Kế Áo Giáp Cổ Đại Hạng Nhẹ 4 1 0.1%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Chùm Tia 4 Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Chùm Tia 4 1 0.1%
Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 4 Bản Thiết Kế Thiết Bị Phóng Drone 4 1 0.1%
Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 4 Bản Thiết Kế Súng Trường Plasma 4 1 0.1%
Bản Thiết Kế Súng Năng Lượng Tán Xạ 4 Bản Thiết Kế Súng Năng Lượng Tán Xạ 4 1 0.1%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I 1 0.5%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I 1 0.5%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I 1 0.5%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I 1 0.5%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I 1 0.5%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công I Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công I 1 0.5%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I 1 0.5%
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I 1 0.5%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I 1 0.5%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I 1 0.5%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I 1 0.5%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I 1 0.5%
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại Sách Kỹ Thuật Cổ Đại 1–3 13.2%
Sách Kỹ Thuật Tương Lai Sách Kỹ Thuật Tương Lai 1–2 13.2%

Địa điểm

Mở Bản Đồ Thế Giới