Được mở khóa bởi 1
| Cấp độ | Tên |
|---|---|
| 10 | Đinh 1 |
Công thức 1
Sản lượng ×5 · Lượng Công việc 1,500 · Tỷ lệ EXP chế tạo ×1
| Vật Liệu | Cần |
|---|---|
| Thỏi Kim Loại | ×1 |
Dùng để chế tạo 24
| Tên | Cần | Sản lượng |
|---|---|---|
| Bộ Mở Khóa Cao Cấp | ×10 | |
| Bộ Mở Khóa Chuyên Nghiệp | ×20 | |
| Bộ Mở Khóa Đơn Giản | ×5 | |
| Cung Trợ Lực | ×10 | |
| Cung Trợ Lực | ×12 | |
| Cung Trợ Lực | ×15 | |
| Cung Trợ Lực | ×17 | |
| Cung Trợ Lực | ×20 | |
| Nỏ Săn | ×2 | |
| Nỏ Săn | ×2 | |
| Nỏ Săn | ×3 | |
| Nỏ Săn | ×4 | |
| Nỏ Săn | ×5 | |
| Nỏ Săn Mũi Tên Độc | ×3 | |
| Nỏ Săn Mũi Tên Độc | ×3 | |
| Nỏ Săn Mũi Tên Độc | ×4 | |
| Nỏ Săn Mũi Tên Độc | ×5 | |
| Nỏ Săn Mũi Tên Độc | ×6 | |
| Nỏ Săn Mũi Tên Lửa | ×3 | |
| Nỏ Săn Mũi Tên Lửa | ×3 | |
| Nỏ Săn Mũi Tên Lửa | ×4 | |
| Nỏ Săn Mũi Tên Lửa | ×5 | |
| Nỏ Săn Mũi Tên Lửa | ×6 | |
| Ván Gỗ | ×1 |
Dùng để xây dựng 36
| Công trình | Cần |
|---|---|
| Bàn Chế Tạo Quả Cầu Pal | ×10 |
| Bàn Chế Tạo Vũ Khí | ×10 |
| Bàn Chế Thuốc Trung Cổ | ×5 |
| Bàn Gia Công Cao Cấp | ×10 |
| Băng Chuyền Xẻ Pal | ×30 |
| Đèn Chùm | ×3 |
| Đèn Đứng | ×3 |
| Đèn Đứng Lớn | ×5 |
| Đèn Đường Đơn Giản | ×3 |
| Đèn Đường Hai Nhánh | ×3 |
| Đèn Đường Hoài Cổ | ×3 |
| Đèn Đường Thời Trang | ×3 |
| Đèn Sàn Màu Đỏ Cổ | ×3 |
| Đèn Sàn Màu Nâu Cổ | ×3 |
| Đèn Trần | ×3 |
| Đèn Trần Lớn | ×5 |
| Đèn Treo Tường | ×2 |
| Giường Chất Lượng Cao | ×10 |
| Giường Pal Cỡ Lớn | ×20 |
| Giường Pal Mềm Mại | ×5 |
| Hộp Dụng Cụ Lớn | ×15 |
| Kệ Sách Cổ | ×2 |
| Kệ Sắt | ×1 |
| Kệ Sắt Ngang | ×2 |
| Nhà Máy Dây Chuyền Sản Xuất | ×20 |
| Nhà Máy Dây Chuyền Sản Xuất Quả Cầu Pal | ×20 |
| Nhà Máy Dây Chuyền Sản Xuất Quả Cầu Pal II | ×30 |
| Nhà Máy Dây Chuyền Sản Xuất Vũ Khí | ×20 |
| Nỏ Săn Lắp Ráp | ×5 |
| Rương Kim Loại Tinh Luyện | ×10 |
| Súng Máy Lắp Ráp | ×10 |
| Trạm Y Tế | ×15 |
| Trụ Súng Văn Minh Cổ Đại | ×10 |
| Tủ Khóa | ×3 |
| Tủ Khóa Màu Cam | ×3 |
| Tủ Quần Áo Cổ | ×5 |