Được mở khóa bởi 1
| Cấp độ | Tên |
|---|---|
| 15 | Ván Gỗ 1 |
Công thức 1
Dùng để chế tạo 19
| Tên | Cần | Sản lượng |
|---|---|---|
| Bao Đựng Vũ Khí Bổ Sung | ×20 | |
| Bộ Công Cụ Xây Dựng Trên Nước | ×15 | |
| Cuốc Kim Loại Tinh Luyện | ×4 | |
| Dù Lượn Khổng Lồ | ×5 | |
| Kiếm | ×2 | |
| Kiếm | ×2 | |
| Kiếm | ×3 | |
| Kiếm | ×4 | |
| Kiếm | ×5 | |
| Kiếm Nguyên Thủy | ×2 | |
| Rìu Kim Loại Tinh Luyện | ×4 | |
| Súng Hỏa Mai | ×3 | |
| Súng Hỏa Mai | ×3 | |
| Súng Hỏa Mai | ×4 | |
| Súng Hỏa Mai | ×5 | |
| Súng Hỏa Mai | ×6 | |
| Súng Phóng Tên Lửa Pengullet | ×3 | |
| Súng Phóng Tên Lửa Pengullet Lux | ×3 | |
| Túi Mở Rộng Cỡ Nhỏ | ×10 |
Dùng để xây dựng 23
| Công trình | Cần |
|---|---|
| Ao Câu Cá | ×15 |
| Bàn Chế Tạo Vũ Khí | ×10 |
| Bàn Gỗ Lim | ×2 |
| Bàn Làm Việc Sắt | ×2 |
| Bàn Phụ Gỗ Lim | ×1 |
| Bàn Thấp Gỗ Lim | ×2 |
| Bàn Trang Điểm Cổ | ×20 |
| Chợ Trời (Pal) | ×4 |
| Chợ Trời (Vật Phẩm) | ×4 |
| Đàn Đại Dương Cầm | ×10 |
| Đàn Piano Đứng | ×10 |
| Giường Pal Mềm Mại | ×3 |
| Kệ Thuốc | ×3 |
| Máy Phát Điện Bằng Sức Người | ×5 |
| Máy Xay Bột | ×10 |
| Nhà Máy Dây Chuyền Sản Xuất | ×5 |
| Nhà Máy Dây Chuyền Sản Xuất Quả Cầu Pal | ×5 |
| Nhà Máy Dây Chuyền Sản Xuất Vũ Khí | ×20 |
| Nỏ Săn Lắp Ráp | ×3 |
| Nồi Nấu Ăn | ×5 |
| Trạm Phái Cử Pal | ×10 |
| Trạm Y Tế | ×10 |
| Trang Trại Phối Giống | ×10 |