Bộ Cánh Bay Bộ Cánh Bay | ×30 | |
Bộ Mở Khóa Cao Cấp Bộ Mở Khóa Cao Cấp | ×20 | |
Bộ Mở Khóa Chuyên Nghiệp Bộ Mở Khóa Chuyên Nghiệp | ×30 | |
Bộ Mở Khóa Đơn Giản Bộ Mở Khóa Đơn Giản | ×10 | |
Bộ Yên Cương Direhow Bộ Yên Cương Direhow | ×10 | |
Búa Bastigor Búa Bastigor | ×140 | |
Bùa May Mắn Reptyro Bùa May Mắn Reptyro | ×30 | |
Bùa May Mắn Wumpo Bùa May Mắn Wumpo | ×30 | |
Cần Câu Cao Cấp (Depresso) Cần Câu Cao Cấp (Depresso) | ×140 | |
Cần Câu Cao Cấp (Pengullet) Cần Câu Cao Cấp (Pengullet) | ×70 | |
Cần Câu Khởi Đầu (Gumoss) Cần Câu Khởi Đầu (Gumoss) | ×20 | |
Cần Câu Sơ Cấp (Chillet) Cần Câu Sơ Cấp (Chillet) | ×10 | |
Cần Câu Trung Cấp (Cattiva) Cần Câu Trung Cấp (Cattiva) | ×30 | |
Cần Câu Trung Cấp (Croajiro) Cần Câu Trung Cấp (Croajiro) | ×60 | |
Chuông Thúc Đẩy Tăng Trưởng Chuông Thúc Đẩy Tăng Trưởng | ×30 | |
Cung Cơ Khí Cung Cơ Khí | ×200 | |
Cung Cơ Khí Cung Cơ Khí | ×250 | |
Cung Cơ Khí Cung Cơ Khí | ×300 | |
Cung Cơ Khí Cung Cơ Khí | ×350 | |
Cung Cơ Khí Cung Cơ Khí | ×400 | |
Dải Buộc Digtoise Dải Buộc Digtoise | ×20 | |
Dây Cương Foxparks Cryst Dây Cương Foxparks Cryst | ×20 | |
Dây Cương Herbil Dây Cương Herbil | ×25 | |
Dây Cương Smokie Dây Cương Smokie | ×40 | |
Dây Giữ Foxparks Dây Giữ Foxparks | ×5 | |
Đại Bác Thiên Thạch Đại Bác Thiên Thạch | ×20 | |
Đại Bác Thiên Thạch Đại Bác Thiên Thạch | ×40 | |
Đai Dụng Cụ Dân Đảo Đai Dụng Cụ Dân Đảo | ×35 | |
Đai Phản Trọng Lực Đai Phản Trọng Lực | ×30 | |
Đai Warsect Terra Đai Warsect Terra | ×35 | |
Găng Tay Celaray Găng Tay Celaray | ×5 | |
Găng Tay Celaray Lux Găng Tay Celaray Lux | ×6 | |
Găng Tay Galeclaw Găng Tay Galeclaw | ×30 | |
Găng Tay Hangyu Găng Tay Hangyu | ×10 | |
Găng Tay Hangyu Cryst Găng Tay Hangyu Cryst | ×12 | |
Găng Tay Jolthog Găng Tay Jolthog | ×5 | |
Găng Tay Jolthog Cryst Găng Tay Jolthog Cryst | ×6 | |
Găng Tay Killamari Găng Tay Killamari | ×10 | |
Găng Tay Killamari Primo Găng Tay Killamari Primo | ×12 | |
Găng Tay Tocotoco Găng Tay Tocotoco | ×15 | |
Giày Khinh Công Mk-EX Giày Khinh Công Mk-EX | ×60 | |
Giày Khinh Công Mk-I Giày Khinh Công Mk-I | ×30 | |
Giày Khinh Công Mk-II Giày Khinh Công Mk-II | ×40 | |
Giày Khinh Công Mk-III Giày Khinh Công Mk-III | ×50 | |
Giày Lướt Gió Giày Lướt Gió | ×50 | |
Giày Lướt Gió Ba Bước Giày Lướt Gió Ba Bước | ×150 | |
Giày Lướt Gió Hai Lần Giày Lướt Gió Hai Lần | ×100 | |
Giày Nhảy Ba Bước Giày Nhảy Ba Bước | ×150 | |
Giày Nhảy Hai Bước Giày Nhảy Hai Bước | ×50 | |
Huy Hiệu Dogen Huy Hiệu Dogen | ×35 | |
Huy Hiệu Silvegis Huy Hiệu Silvegis | ×35 | |
Khiên Cổ Đại Khiên Cổ Đại | ×250 | |
Khiên Khổng Lồ Khiên Khổng Lồ | ×30 | |
Khiên Nâng Cấp Khiên Nâng Cấp | ×200 | |
Khiên Siêu Cấp Khiên Siêu Cấp | ×50 | |
Khiên Thường Khiên Thường | ×10 | |
Khiên Tối Thượng Khiên Tối Thượng | ×150 | |
Khiên Vượt Trội Khiên Vượt Trội | ×100 | |
Kiếm Laser Kiếm Laser | ×250 | |
Kiếm Laser Kiếm Laser | ×312 | |
Kiếm Laser Kiếm Laser | ×375 | |
Kiếm Laser Kiếm Laser | ×437 | |
Kiếm Laser Kiếm Laser | ×500 | |
Kiếm Meowmere Kiếm Meowmere | ×22 | |
Kiếm Meowmere Huyền Thoại Kiếm Meowmere Huyền Thoại | ×22 | |
Kiếm Tia Sáng Kiếm Tia Sáng | ×100 | |
Kiếm Tia Sáng Kiếm Tia Sáng | ×125 | |
Kiếm Tia Sáng Kiếm Tia Sáng | ×150 | |
Kiếm Tia Sáng Kiếm Tia Sáng | ×175 | |
Kiếm Tia Sáng Kiếm Tia Sáng | ×200 | |
Kính Nhà Huấn Luyện Pal Kính Nhà Huấn Luyện Pal | ×30 | |
Kính Tiềm Năng Kính Tiềm Năng | ×20 | |
Mặt Dây Chuyền Cần Cù Mặt Dây Chuyền Cần Cù | ×25 | |
Mặt Dây Chuyền Phòng Thủ Mặt Dây Chuyền Phòng Thủ | ×25 | |
Mặt Dây Chuyền Tăng Máu Mặt Dây Chuyền Tăng Máu | ×25 | |
Mặt Dây Chuyền Tấn Công Mặt Dây Chuyền Tấn Công | ×25 | |
Mũ Giáp Pal Metal Mũ Giáp Pal Metal | ×20 | |
Mũ Giáp Pal Metal Mũ Giáp Pal Metal | ×25 | |
Mũ Giáp Pal Metal Mũ Giáp Pal Metal | ×30 | |
Mũ Giáp Pal Metal Mũ Giáp Pal Metal | ×35 | |
Mũ Giáp Pal Metal Mũ Giáp Pal Metal | ×40 | |
Mũ Kim Loại Mũ Kim Loại | ×10 | |
Mũ Kim Loại Mũ Kim Loại | ×12 | |
Mũ Kim Loại Mũ Kim Loại | ×15 | |
Mũ Kim Loại Mũ Kim Loại | ×17 | |
Mũ Kim Loại Mũ Kim Loại | ×20 | |
Mũ Kim Loại Tinh Luyện Mũ Kim Loại Tinh Luyện | ×15 | |
Mũ Kim Loại Tinh Luyện Mũ Kim Loại Tinh Luyện | ×18 | |
Mũ Kim Loại Tinh Luyện Mũ Kim Loại Tinh Luyện | ×22 | |
Mũ Kim Loại Tinh Luyện Mũ Kim Loại Tinh Luyện | ×26 | |
Mũ Kim Loại Tinh Luyện Mũ Kim Loại Tinh Luyện | ×30 | |
Ngọn Giáo Lily Ngọn Giáo Lily | ×20 | |
Ngọn Giáo Lily Ngọn Giáo Lily | ×40 | |
Ngọn Thương Lily Cường Hóa Ngọn Thương Lily Cường Hóa | ×20 | |
Ngọn Thương Lily Cường Hóa Ngọn Thương Lily Cường Hóa | ×40 | |
Nhẫn Blazehowl Nhẫn Blazehowl | ×30 | |
Nhẫn Faleris Aqua Nhẫn Faleris Aqua | ×30 | |
Nhẫn Hòa Bình Nhẫn Hòa Bình | ×20 | |
Nhẫn Kháng Hệ Băng Nhẫn Kháng Hệ Băng | ×30 | |
Nhẫn Kháng Hệ Bóng Tối Nhẫn Kháng Hệ Bóng Tối | ×30 | |
Nhẫn Kháng Hệ Cỏ Nhẫn Kháng Hệ Cỏ | ×30 | |
Nhẫn Kháng Hệ Đất Nhẫn Kháng Hệ Đất | ×30 | |
Nhẫn Kháng Hệ Lửa Nhẫn Kháng Hệ Lửa | ×30 | |
Nhẫn Kháng Hệ Rồng Nhẫn Kháng Hệ Rồng | ×30 | |
Nhẫn Kháng Hệ Sấm Nhẫn Kháng Hệ Sấm | ×30 | |
Nhẫn Kháng Hệ Thủy Nhẫn Kháng Hệ Thủy | ×30 | |
Nhẫn Kháng Hệ Thường Nhẫn Kháng Hệ Thường | ×30 | |
Nhẫn Tin Cậy Nhẫn Tin Cậy | ×30 | |
Quả Cầu Exotic Quả Cầu Exotic | ×15 | |
Quả Cầu Giga Quả Cầu Giga | ×2 | |
Quả Cầu Hyper Quả Cầu Hyper | ×3 | |
Quả Cầu Legendary Quả Cầu Legendary | ×5 | |
Quả Cầu Mega Quả Cầu Mega | ×1 | |
Quả Cầu Pal Quả Cầu Pal | ×1 | |
Quả Cầu Pal Cổ Đại Quả Cầu Pal Cổ Đại | ×30 | |
Quả Cầu Soralite Quả Cầu Soralite | ×30 | |
Quả Cầu Ultimate Quả Cầu Ultimate | ×10 | |
Quả Cầu Ultra Quả Cầu Ultra | ×5 | |
Súng Bắn Decal 1 Súng Bắn Decal 1 | ×15 | |
Súng Bắn Decal 2 Súng Bắn Decal 2 | ×15 | |
Súng Bắn Decal 3 Súng Bắn Decal 3 | ×15 | |
Súng Bắn Decal 4 Súng Bắn Decal 4 | ×15 | |
Súng Bắn Decal 5 Súng Bắn Decal 5 | ×15 | |
Súng Bắn Móc Súng Bắn Móc | ×10 | |
Súng Bắn Móc Cao Cấp Súng Bắn Móc Cao Cấp | ×20 | |
Súng Bắn Móc Cực Mạnh Súng Bắn Móc Cực Mạnh | ×30 | |
Súng Bắn Móc Huyền Thoại Súng Bắn Móc Huyền Thoại | ×40 | |
Súng Bắn Móc Siêu Cấp Súng Bắn Móc Siêu Cấp | ×100 | |
Súng Minigun Của Grizzbolt Súng Minigun Của Grizzbolt | ×75 | |
Súng Phóng Cầu Đơn Phát Súng Phóng Cầu Đơn Phát | ×50 | |
Súng Phóng Cầu Hàng Loạt Súng Phóng Cầu Hàng Loạt | ×50 | |
Súng Phóng Lựu Mossanda Súng Phóng Lựu Mossanda | ×40 | |
Súng Phóng Lựu Mossanda Lux Súng Phóng Lựu Mossanda Lux | ×48 | |
Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Jetragon Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Jetragon | ×210 | |
Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Relaxaurus Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Relaxaurus | ×85 | |
Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Relaxaurus Lux Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Relaxaurus Lux | ×102 | |
Súng Phóng Tên Lửa Pengullet Súng Phóng Tên Lửa Pengullet | ×20 | |
Súng Phóng Tên Lửa Pengullet Lux Súng Phóng Tên Lửa Pengullet Lux | ×24 | |
Súng Phóng Tự Dẫn Súng Phóng Tự Dẫn | ×200 | |
Súng Săn Của Nyafia Súng Săn Của Nyafia | ×85 | |
Súng Tiểu Liên Lifmunk Súng Tiểu Liên Lifmunk | ×10 | |
Súng Trường Tấn Công Tanzee Súng Trường Tấn Công Tanzee | ×10 | |
Súng Trường Tấn Công Tanzee Ignis Súng Trường Tấn Công Tanzee Ignis | ×20 | |
Thiết Bị Dò Kim Loại Thiết Bị Dò Kim Loại | ×100 | |
Thiết Bị Tăng Tầm Ném Thiết Bị Tăng Tầm Ném | ×50 | |
Thiết Bị Tăng Tầm Ném II Thiết Bị Tăng Tầm Ném II | ×200 | |
Thiết Bị Tăng Trọng Lượng Thiết Bị Tăng Trọng Lượng | ×10 | |
Thiết Bị Xoáy Cầu Thiết Bị Xoáy Cầu | ×30 | |
Thiết Bị Xoay Tăng Cường Thiết Bị Xoay Tăng Cường | ×100 | |
Thỏi Pal Metal Thỏi Pal Metal | ×2 | |
Vòng Cổ Daedream Vòng Cổ Daedream | ×10 | |
Vòng Cổ Dazzi Vòng Cổ Dazzi | ×20 | |
Vòng Cổ Dazzi Noct Vòng Cổ Dazzi Noct | ×40 | |
Vòng Cổ Flopie Vòng Cổ Flopie | ×15 | |
Yên Cưỡi Aegidron Yên Cưỡi Aegidron | ×46 | |
Yên Cưỡi Arsox Yên Cưỡi Arsox | ×15 | |
Yên Cưỡi Astegon Yên Cưỡi Astegon | ×55 | |
Yên Cưỡi Azurmane Yên Cưỡi Azurmane | ×60 | |
Yên Cưỡi Azurobe Yên Cưỡi Azurobe | ×25 | |
Yên Cưỡi Azurobe Cryst Yên Cưỡi Azurobe Cryst | ×30 | |
Yên Cưỡi Beakon Yên Cưỡi Beakon | ×25 | |
Yên Cưỡi Beakon Cryst Yên Cưỡi Beakon Cryst | ×30 | |
Yên Cưỡi Blazamut Yên Cưỡi Blazamut | ×48 | |
Yên Cưỡi Blazamut Ryu Yên Cưỡi Blazamut Ryu | ×57 | |
Yên Cưỡi Blazehowl Yên Cưỡi Blazehowl | ×30 | |
Yên Cưỡi Blazehowl Noct Yên Cưỡi Blazehowl Noct | ×36 | |
Yên Cưỡi Braloha Yên Cưỡi Braloha | ×30 | |
Yên Cưỡi Broncherry Yên Cưỡi Broncherry | ×20 | |
Yên Cưỡi Broncherry Aqua Yên Cưỡi Broncherry Aqua | ×24 | |
Yên Cưỡi Bulldosu Yên Cưỡi Bulldosu | ×24 | |
Yên Cưỡi Celesdir Yên Cưỡi Celesdir | ×80 | |
Yên Cưỡi Celesdir Noct Yên Cưỡi Celesdir Noct | ×96 | |
Yên Cưỡi Chillet Yên Cưỡi Chillet | ×20 | |
Yên Cưỡi Chillet Ignis Yên Cưỡi Chillet Ignis | ×30 | |
Yên Cưỡi Dazemu Yên Cưỡi Dazemu | ×20 | |
Yên Cưỡi Dinossom Yên Cưỡi Dinossom | ×20 | |
Yên Cưỡi Dinossom Lux Yên Cưỡi Dinossom Lux | ×24 | |
Yên Cưỡi Dualith Yên Cưỡi Dualith | ×40 | |
Yên Cưỡi Dualith Noct Yên Cưỡi Dualith Noct | ×40 | |
Yên Cưỡi Dynamoff Yên Cưỡi Dynamoff | ×30 | |
Yên Cưỡi Eidrolon Yên Cưỡi Eidrolon | ×45 | |
Yên Cưỡi Eidrolon Ignis Yên Cưỡi Eidrolon Ignis | ×50 | |
Yên Cưỡi Eikthyrdeer Yên Cưỡi Eikthyrdeer | ×15 | |
Yên Cưỡi Eikthyrdeer Terra Yên Cưỡi Eikthyrdeer Terra | ×18 | |
Yên Cưỡi Elphidran Yên Cưỡi Elphidran | ×20 | |
Yên Cưỡi Elphidran Aqua Yên Cưỡi Elphidran Aqua | ×24 | |
Yên Cưỡi Faleris Yên Cưỡi Faleris | ×30 | |
Yên Cưỡi Faleris Aqua Yên Cưỡi Faleris Aqua | ×75 | |
Yên Cưỡi Fenglope Yên Cưỡi Fenglope | ×40 | |
Yên Cưỡi Fenglope Lux Yên Cưỡi Fenglope Lux | ×45 | |
Yên Cưỡi Frostallion Yên Cưỡi Frostallion | ×80 | |
Yên Cưỡi Frostallion Noct Yên Cưỡi Frostallion Noct | ×96 | |
Yên Cưỡi Ghangler Yên Cưỡi Ghangler | ×25 | |
Yên Cưỡi Ghangler Ignis Yên Cưỡi Ghangler Ignis | ×30 | |
Yên Cưỡi Gildane Yên Cưỡi Gildane | ×60 | |
Yên Cưỡi Grintale Yên Cưỡi Grintale | ×10 | |
Yên Cưỡi Hartalis Yên Cưỡi Hartalis | ×200 | |
Yên Cưỡi Helzephyr Yên Cưỡi Helzephyr | ×30 | |
Yên Cưỡi Helzephyr Lux Yên Cưỡi Helzephyr Lux | ×60 | |
Yên Cưỡi Jormuntide Yên Cưỡi Jormuntide | ×48 | |
Yên Cưỡi Jormuntide Ignis Yên Cưỡi Jormuntide Ignis | ×57 | |
Yên Cưỡi Kingpaca Yên Cưỡi Kingpaca | ×20 | |
Yên Cưỡi Kingpaca Cryst Yên Cưỡi Kingpaca Cryst | ×24 | |
Yên Cưỡi Kitsun Yên Cưỡi Kitsun | ×20 | |
Yên Cưỡi Kitsun Noct Yên Cưỡi Kitsun Noct | ×40 | |
Yên Cưỡi Mammorest Yên Cưỡi Mammorest | ×60 | |
Yên Cưỡi Mammorest Cryst Yên Cưỡi Mammorest Cryst | ×72 | |
Yên Cưỡi Maraith Yên Cưỡi Maraith | ×20 | |
Yên Cưỡi Melpaca Yên Cưỡi Melpaca | ×5 | |
Yên Cưỡi Moldron Yên Cưỡi Moldron | ×30 | |
Yên Cưỡi Moldron Cryst Yên Cưỡi Moldron Cryst | ×40 | |
Yên Cưỡi Necromus Yên Cưỡi Necromus | ×102 | |
Yên Cưỡi Neptilius Yên Cưỡi Neptilius | ×200 | |
Yên Cưỡi Nitewing Yên Cưỡi Nitewing | ×20 | |
Yên Cưỡi Ophydia Yên Cưỡi Ophydia | ×75 | |
Yên Cưỡi Paladius Yên Cưỡi Paladius | ×102 | |
Yên Cưỡi Palumba Yên Cưỡi Palumba | ×40 | |
Yên Cưỡi Polapup Yên Cưỡi Polapup | ×30 | |
Yên Cưỡi Polapup Terra Yên Cưỡi Polapup Terra | ×36 | |
Yên Cưỡi Pyrin Yên Cưỡi Pyrin | ×25 | |
Yên Cưỡi Pyrin Noct Yên Cưỡi Pyrin Noct | ×30 | |
Yên Cưỡi Quivern Yên Cưỡi Quivern | ×30 | |
Yên Cưỡi Quivern Botan Yên Cưỡi Quivern Botan | ×40 | |
Yên Cưỡi Ragnahawk Yên Cưỡi Ragnahawk | ×25 | |
Yên Cưỡi Rayhound Yên Cưỡi Rayhound | ×25 | |
Yên Cưỡi Rayhound Cryst Yên Cưỡi Rayhound Cryst | ×30 | |
Yên Cưỡi Reindrix Yên Cưỡi Reindrix | ×25 | |
Yên Cưỡi Reptyro Yên Cưỡi Reptyro | ×20 | |
Yên Cưỡi Reptyro Cryst Yên Cưỡi Reptyro Cryst | ×24 | |
Yên Cưỡi Roujay Yên Cưỡi Roujay | ×24 | |
Yên Cưỡi Rushoar Yên Cưỡi Rushoar | ×5 | |
Yên Cưỡi Selyne Yên Cưỡi Selyne | ×60 | |
Yên Cưỡi Shadowbeak Yên Cưỡi Shadowbeak | ×45 | |
Yên Cưỡi Shaolong Yên Cưỡi Shaolong | ×83 | |
Yên Cưỡi Shroomer Yên Cưỡi Shroomer | ×30 | |
Yên Cưỡi Shroomer Noct Yên Cưỡi Shroomer Noct | ×30 | |
Yên Cưỡi Silvegis Yên Cưỡi Silvegis | ×75 | |
Yên Cưỡi Solmora Yên Cưỡi Solmora | ×25 | |
Yên Cưỡi Solmora Lux Yên Cưỡi Solmora Lux | ×30 | |
Yên Cưỡi Starryon Yên Cưỡi Starryon | ×60 | |
Yên Cưỡi Starryon Primo Yên Cưỡi Starryon Primo | ×65 | |
Yên Cưỡi Surfent Yên Cưỡi Surfent | ×10 | |
Yên Cưỡi Surfent Terra Yên Cưỡi Surfent Terra | ×12 | |
Yên Cưỡi Suzaku Yên Cưỡi Suzaku | ×40 | |
Yên Cưỡi Suzaku Aqua Yên Cưỡi Suzaku Aqua | ×48 | |
Yên Cưỡi Sweepa Yên Cưỡi Sweepa | ×10 | |
Yên Cưỡi Tarantriss Yên Cưỡi Tarantriss | ×40 | |
Yên Cưỡi Tetroise Yên Cưỡi Tetroise | ×45 | |
Yên Cưỡi Tetroise Primo Yên Cưỡi Tetroise Primo | ×40 | |
Yên Cưỡi Univolt Yên Cưỡi Univolt | ×15 | |
Yên Cưỡi Univolt Cryst Yên Cưỡi Univolt Cryst | ×20 | |
Yên Cưỡi Vanwyrm Yên Cưỡi Vanwyrm | ×20 | |
Yên Cưỡi Vanwyrm Cryst Yên Cưỡi Vanwyrm Cryst | ×24 | |
Yên Cưỡi Whalaska Yên Cưỡi Whalaska | ×25 | |
Yên Cưỡi Whalaska Ignis Yên Cưỡi Whalaska Ignis | ×30 | |
Yên Cưỡi Wumpo Yên Cưỡi Wumpo | ×40 | |
Yên Cưỡi Wumpo Botan Yên Cưỡi Wumpo Botan | ×48 | |
Yên Cưỡi Xenogard Yên Cưỡi Xenogard | ×50 | |
Yên Cưỡi Xenolord Yên Cưỡi Xenolord | ×200 | |
Yên Cưỡi Yakumo Yên Cưỡi Yakumo | ×40 | |