Được mở khóa bởi 1
| Cấp độ | Tên |
|---|---|
| 20 | Quả Cầu Giga 3 |
Công thức 1
Lượng Công việc 2,500 · Tỷ lệ EXP chế tạo ×1.79
| Vật Liệu | Cần |
|---|---|
| Mảnh Paldium | ×2 |
| Thỏi Kim Loại | ×2 |
| Gỗ | ×5 |
| Đá | ×5 |
Dùng để chế tạo 1
| Tên | Cần | Sản lượng |
|---|---|---|
| Mảnh Paldium | ×1 | ×2 |
Được bán bởi 1
| Thương nhân | Loại |
|---|---|
| Vagrant trader 3 | ITEM SHOP |
Điểm câu cá 39
- Khu Vực Câu Cá Sơ Cấp · Ocean Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Sơ Cấp · Ocean Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Sơ Cấp · River Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Sơ Cấp · River Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Sơ Cấp · Ocean Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Sơ Cấp · Ocean Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Sơ Cấp · River Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Sơ Cấp · River Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Sơ Cấp · Ocean Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Sơ Cấp · Ocean Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Sơ Cấp · River Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Sơ Cấp · River Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp · Dungeon Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp · Dungeon Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp · Ocean Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp · Ocean Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp · River Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp · River Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp · Ocean Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp · Ocean Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp · River Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp · River Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp · Ocean Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp · Ocean Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp · River Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Cao Cấp Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Bậc Thầy Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Cao Cấp Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Sơ Cấp Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Sơ Cấp Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Cao Cấp Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Bậc Thầy Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Bậc Thầy Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp Câu cá