Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện | ×30 | |
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện | ×37 | |
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện | ×45 | |
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện | ×52 | |
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện | ×60 | |
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh | ×40 | |
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh | ×50 | |
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh | ×60 | |
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh | ×70 | |
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh | ×80 | |
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt | ×40 | |
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt | ×50 | |
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt | ×60 | |
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt | ×70 | |
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt | ×80 | |
Bùa Hộ Mệnh Anubis Bùa Hộ Mệnh Anubis | ×20 | |
Bùa Hộ Mệnh Blazamut Bùa Hộ Mệnh Blazamut | ×20 | |
Bùa Hộ Mệnh Frostallion Bùa Hộ Mệnh Frostallion | ×20 | |
Bùa Hộ Mệnh Hartalis Bùa Hộ Mệnh Hartalis | ×20 | |
Bùa Hộ Mệnh Jetragon Bùa Hộ Mệnh Jetragon | ×20 | |
Bùa Hộ Mệnh Lyleen Bùa Hộ Mệnh Lyleen | ×20 | |
Bùa Hộ Mệnh Lyleen Noct Bùa Hộ Mệnh Lyleen Noct | ×20 | |
Bùa Hộ Mệnh Neptilius Bùa Hộ Mệnh Neptilius | ×20 | |
Bùa Hộ Mệnh Orserk Bùa Hộ Mệnh Orserk | ×20 | |
Bùa May Mắn Reptyro Bùa May Mắn Reptyro | ×20 | |
Bùa May Mắn Wumpo Bùa May Mắn Wumpo | ×20 | |
Cung Trợ Lực Cung Trợ Lực | ×50 | |
Cung Trợ Lực Cung Trợ Lực | ×62 | |
Cung Trợ Lực Cung Trợ Lực | ×75 | |
Cung Trợ Lực Cung Trợ Lực | ×87 | |
Cung Trợ Lực Cung Trợ Lực | ×100 | |
Cuốc Kim Loại Tinh Luyện Cuốc Kim Loại Tinh Luyện | ×10 | |
Dù Lượn Siêu Cấp Dù Lượn Siêu Cấp | ×20 | |
Đại Bác Thiên Thạch Đại Bác Thiên Thạch | ×30 | |
Đại Bác Thiên Thạch Đại Bác Thiên Thạch | ×60 | |
Đai Dụng Cụ Dân Đảo Đai Dụng Cụ Dân Đảo | ×20 | |
Đai Warsect Terra Đai Warsect Terra | ×40 | |
Đạn Súng Săn Đạn Súng Săn | ×2 | ×10 |
Đạn Súng Trường Đạn Súng Trường | ×2 | ×10 |
Đạn Súng Trường Tấn Công Đạn Súng Trường Tấn Công | ×1 | ×20 |
Gậy Bóng Chày Kim Loại Gậy Bóng Chày Kim Loại | ×20 | |
Gậy Bóng Chày Kim Loại Gậy Bóng Chày Kim Loại | ×25 | |
Gậy Bóng Chày Kim Loại Gậy Bóng Chày Kim Loại | ×30 | |
Gậy Bóng Chày Kim Loại Gậy Bóng Chày Kim Loại | ×35 | |
Gậy Bóng Chày Kim Loại Gậy Bóng Chày Kim Loại | ×40 | |
Gậy Chỉ Huy Băng Đế Gậy Chỉ Huy Băng Đế | ×20 | |
Gậy Chỉ Huy Địa Đế Gậy Chỉ Huy Địa Đế | ×20 | |
Gậy Chỉ Huy Hải Vương Gậy Chỉ Huy Hải Vương | ×20 | |
Gậy Chỉ Huy Lôi Đế Gậy Chỉ Huy Lôi Đế | ×20 | |
Gậy Chỉ Huy Minh Vương Gậy Chỉ Huy Minh Vương | ×20 | |
Gậy Chỉ Huy Thần Long Gậy Chỉ Huy Thần Long | ×20 | |
Gậy Chỉ Huy Thiên Vương Gậy Chỉ Huy Thiên Vương | ×20 | |
Gậy Chỉ Huy Tinh Linh Vương Gậy Chỉ Huy Tinh Linh Vương | ×20 | |
Gậy Chỉ Huy Viêm Đế Gậy Chỉ Huy Viêm Đế | ×20 | |
Giáo Kim Loại Tinh Luyện Giáo Kim Loại Tinh Luyện | ×10 | |
Giày Lướt Gió Giày Lướt Gió | ×30 | |
Giày Nhảy Hai Bước Giày Nhảy Hai Bước | ×30 | |
Huy Hiệu Dogen Huy Hiệu Dogen | ×20 | |
Huy Hiệu Silvegis Huy Hiệu Silvegis | ×20 | |
Kính Nhà Huấn Luyện Pal Kính Nhà Huấn Luyện Pal | ×20 | |
Kính Tiềm Năng Kính Tiềm Năng | ×30 | |
Mũ Kim Loại Tinh Luyện Mũ Kim Loại Tinh Luyện | ×20 | |
Mũ Kim Loại Tinh Luyện Mũ Kim Loại Tinh Luyện | ×25 | |
Mũ Kim Loại Tinh Luyện Mũ Kim Loại Tinh Luyện | ×30 | |
Mũ Kim Loại Tinh Luyện Mũ Kim Loại Tinh Luyện | ×35 | |
Mũ Kim Loại Tinh Luyện Mũ Kim Loại Tinh Luyện | ×40 | |
Mũi Tên Cường Hóa Mũi Tên Cường Hóa | ×2 | ×10 |
Ngọn Giáo Lily Ngọn Giáo Lily | ×30 | |
Ngọn Giáo Lily Ngọn Giáo Lily | ×60 | |
Nhẫn Blazehowl Nhẫn Blazehowl | ×20 | |
Nhẫn Cryolinx Nhẫn Cryolinx | ×20 | |
Nhẫn Elphidran Nhẫn Elphidran | ×20 | |
Nhẫn Faleris Nhẫn Faleris | ×20 | |
Nhẫn Faleris Aqua Nhẫn Faleris Aqua | ×20 | |
Nhẫn Fenglope Lux Nhẫn Fenglope Lux | ×20 | |
Nhẫn Huyễn Ảnh Nhẫn Huyễn Ảnh | ×30 | |
Nhẫn Katress Nhẫn Katress | ×20 | |
Nhẫn Menasting Terra Nhẫn Menasting Terra | ×20 | |
Nhẫn Tin Cậy Nhẫn Tin Cậy | ×25 | |
Nhẫn Vaelet Nhẫn Vaelet | ×20 | |
Nhiên Liệu Súng Phun Lửa Nhiên Liệu Súng Phun Lửa | ×1 | ×10 |
Pin Sinh Học Pin Sinh Học | ×1 | |
Quả Cầu Ultra Quả Cầu Ultra | ×3 | |
Rìu Kim Loại Tinh Luyện Rìu Kim Loại Tinh Luyện | ×10 | |
Súng Bắn Móc Huyền Thoại Súng Bắn Móc Huyền Thoại | ×30 | |
Súng Hai Nòng Súng Hai Nòng | ×30 | |
Súng Hai Nòng Súng Hai Nòng | ×37 | |
Súng Hai Nòng Súng Hai Nòng | ×45 | |
Súng Hai Nòng Súng Hai Nòng | ×52 | |
Súng Hai Nòng Súng Hai Nòng | ×60 | |
Súng Minigun Của Grizzbolt Súng Minigun Của Grizzbolt | ×50 | |
Súng Phóng Cầu Hàng Loạt Súng Phóng Cầu Hàng Loạt | ×50 | |
Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Relaxaurus Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Relaxaurus | ×100 | |
Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Relaxaurus Lux Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Relaxaurus Lux | ×120 | |
Súng Săn Bán Tự Động Súng Săn Bán Tự Động | ×50 | |
Súng Săn Bán Tự Động Súng Săn Bán Tự Động | ×62 | |
Súng Săn Bán Tự Động Súng Săn Bán Tự Động | ×75 | |
Súng Săn Bán Tự Động Súng Săn Bán Tự Động | ×87 | |
Súng Săn Bán Tự Động Súng Săn Bán Tự Động | ×100 | |
Súng Săn Bơm Tay Súng Săn Bơm Tay | ×30 | |
Súng Săn Bơm Tay Súng Săn Bơm Tay | ×37 | |
Súng Săn Bơm Tay Súng Săn Bơm Tay | ×45 | |
Súng Săn Bơm Tay Súng Săn Bơm Tay | ×52 | |
Súng Săn Bơm Tay Súng Săn Bơm Tay | ×60 | |
Súng Săn Của Nyafia Súng Săn Của Nyafia | ×50 | |
Súng Tiểu Liên Súng Tiểu Liên | ×25 | |
Súng Tiểu Liên Súng Tiểu Liên | ×31 | |
Súng Tiểu Liên Súng Tiểu Liên | ×37 | |
Súng Tiểu Liên Súng Tiểu Liên | ×43 | |
Súng Tiểu Liên Súng Tiểu Liên | ×50 | |
Súng Trường Bán Tự Động Súng Trường Bán Tự Động | ×35 | |
Súng Trường Bán Tự Động Súng Trường Bán Tự Động | ×43 | |
Súng Trường Bán Tự Động Súng Trường Bán Tự Động | ×52 | |
Súng Trường Bán Tự Động Súng Trường Bán Tự Động | ×61 | |
Súng Trường Bán Tự Động Súng Trường Bán Tự Động | ×70 | |
Súng Trường Bắn Đơn Súng Trường Bắn Đơn | ×20 | |
Súng Trường Bắn Đơn Súng Trường Bắn Đơn | ×25 | |
Súng Trường Bắn Đơn Súng Trường Bắn Đơn | ×30 | |
Súng Trường Bắn Đơn Súng Trường Bắn Đơn | ×35 | |
Súng Trường Bắn Đơn Súng Trường Bắn Đơn | ×40 | |
Súng Trường Tấn Công Súng Trường Tấn Công | ×40 | |
Súng Trường Tấn Công Súng Trường Tấn Công | ×50 | |
Súng Trường Tấn Công Súng Trường Tấn Công | ×60 | |
Súng Trường Tấn Công Súng Trường Tấn Công | ×70 | |
Súng Trường Tấn Công Súng Trường Tấn Công | ×80 | |
Thiết Bị Xoay Tăng Cường Thiết Bị Xoay Tăng Cường | ×30 | |
Thuốc Tẩy Não Thuốc Tẩy Não | ×10 | |
Yên Cưỡi Astegon Yên Cưỡi Astegon | ×50 | |
Yên Cưỡi Blazamut Yên Cưỡi Blazamut | ×36 | |
Yên Cưỡi Braloha Yên Cưỡi Braloha | ×10 | |
Yên Cưỡi Broncherry Aqua Yên Cưỡi Broncherry Aqua | ×20 | |
Yên Cưỡi Dualith Yên Cưỡi Dualith | ×10 | |
Yên Cưỡi Ghangler Ignis Yên Cưỡi Ghangler Ignis | ×20 | |
Yên Cưỡi Helzephyr Lux Yên Cưỡi Helzephyr Lux | ×10 | |
Yên Cưỡi Jormuntide Yên Cưỡi Jormuntide | ×24 | |
Yên Cưỡi Maraith Yên Cưỡi Maraith | ×10 | |
Yên Cưỡi Moldron Yên Cưỡi Moldron | ×15 | |
Yên Cưỡi Quivern Yên Cưỡi Quivern | ×20 | |
Yên Cưỡi Quivern Botan Yên Cưỡi Quivern Botan | ×30 | |
Yên Cưỡi Reptyro Yên Cưỡi Reptyro | ×20 | |
Yên Cưỡi Reptyro Cryst Yên Cưỡi Reptyro Cryst | ×24 | |
Yên Cưỡi Shadowbeak Yên Cưỡi Shadowbeak | ×40 | |
Yên Cưỡi Shroomer Yên Cưỡi Shroomer | ×10 | |
Yên Cưỡi Shroomer Noct Yên Cưỡi Shroomer Noct | ×10 | |
Yên Cưỡi Suzaku Yên Cưỡi Suzaku | ×25 | |
Yên Cưỡi Suzaku Aqua Yên Cưỡi Suzaku Aqua | ×30 | |
Yên Cưỡi Tetroise Yên Cưỡi Tetroise | ×30 | |
Yên Cưỡi Whalaska Yên Cưỡi Whalaska | ×20 | |
Yên Cưỡi Wumpo Yên Cưỡi Wumpo | ×10 | |
Yên Cưỡi Wumpo Botan Yên Cưỡi Wumpo Botan | ×12 | |
Yên Cưỡi Yakumo Yên Cưỡi Yakumo | ×20 | |