Thương nhân 1
Tồn kho 11
| Tên | SL | Giá |
|---|---|---|
| Thịt Gà Chikipi | ×1 | |
| Thịt Cừu Lamball | ×1 | |
| Trứng | ×1 | |
| Thịt Lợn Rushoar | ×1 | |
| Thịt Cá Kelpsea | ×1 | |
| Thịt Cá Dumud | ×1 | |
| Sữa | ×1 | |
| Thịt Nai Eikthyrdeer | ×1 | |
| Thịt Nai Reindrix | ×1 | |
| Thịt Gà Galeclaw | ×1 | |
| Thịt Caprity Thảo Mộc | ×1 |
| Tên | SL | Giá |
|---|---|---|
| Thịt Gà Chikipi | ×1 | |
| Thịt Cừu Lamball | ×1 | |
| Trứng | ×1 | |
| Thịt Lợn Rushoar | ×1 | |
| Thịt Cá Kelpsea | ×1 | |
| Thịt Cá Dumud | ×1 | |
| Sữa | ×1 | |
| Thịt Nai Eikthyrdeer | ×1 | |
| Thịt Nai Reindrix | ×1 | |
| Thịt Gà Galeclaw | ×1 | |
| Thịt Caprity Thảo Mộc | ×1 |