Chuyển đến nội dung

Chiến đấu

Độ dài thanh được tính theo Pal cao nhất trong danh mục, không phải giới hạn của trò chơi.

HP 90
Tấn công 115
Phòng thủ 90
Tấn công cận chiến 100
Hỗ trợ 100
Thể lực 100

Di chuyển

Trên cạn

Đi chậm 90
Đi bộ 180
Chạy 720

Hệ Nước

Bơi 50
Bơi nước rút 50

Kỹ năng chủ động 8

CấpHệTênUy lực kỹ năngHồi chiêuTầm đánhHiệu Quả
1Hệ Đất Ném Bùn Ném Bùn Tầm xa 402 giây500–5000Phủ Bùn 50%
7Hệ Sấm Sóng Xung Kích Sóng Xung Kích Tầm xa 804 giây300Giật Điện 103%
15Hệ Sấm Chuỗi Tia Chớp Chuỗi Tia Chớp Tầm xa 1608 giây500–2000Giật Điện 100%
22Hệ Đất Lốc Xoáy Cát Lốc Xoáy Cát Tầm xa 20012 giây100–3000Phủ Bùn 65%
30Hệ Sấm Liên Hoàn Sấm Sét Liên Hoàn Sấm Sét Tầm xa 25012 giây300–3000Giật Điện 100%
40Hệ Sấm Sấm Sét Diện Rộng Sấm Sét Diện Rộng Tầm xa 50024 giây2000Giật Điện 100%
50Hệ Sấm Cú Đấm Móc Sấm Sét Cú Đấm Móc Sấm Sét Đặc biệt · Cận chiến 60030 giây3000Giật Điện 100%
70Hệ Sấm Laser Chí Mạng Laser Chí Mạng Tầm xa 60030 giây5000Giật Điện 100%

Kỹ năng từ trứng 42

HệTênUy lực kỹ năngHồi chiêuTầm đánhHiệu Quả
Hệ Bóng Tối Laser Bóng Tối Laser Bóng Tối Tầm xa 45020 giây500–1800Che Mắt 100%
Hệ Băng Gai Băng Gai Băng Tầm xa 1208 giây100–5000Đóng Băng 100%
Hệ Thường Chùm Pal Chùm Pal Tầm xa 45020 giây500–1800
Hệ Nước Bom Nước Bom Nước Tầm xa 20012 giây1000–5000Làm Ướt 100%
Hệ Rồng Hơi Thở Rồng Hơi Thở Rồng Tầm xa 1608 giây500–1500Thiêu Đốt 100%
Hệ Lửa Hơi Thở Lửa Hơi Thở Lửa Tầm xa 1608 giây500–1500Thiêu Đốt 100%
Hệ Thường Bom Năng Lượng Bom Năng Lượng Tầm xa 1208 giây1000–5000
Hệ Sấm Lôi Kích Lôi Kích Tầm xa 45020 giây500–3000Giật Điện 100%
Hệ Cỏ Năng Lượng Mặt Trời Năng Lượng Mặt Trời Tầm xa 45020 giây500–1800Quấn Dây Leo 100%
Hệ Rồng Pháo Rồng Pháo Rồng Tầm xa 402 giây500–4000Thiêu Đốt 35%
Hệ Sấm Tia Sét Bùng Nổ Tia Sét Bùng Nổ Tầm xa 502 giây1200–5000Giật Điện 100%
Hệ Sấm Laser Khóa Mục Tiêu Laser Khóa Mục Tiêu Tầm xa 1408 giây5000Giật Điện 100%
Hệ Lửa Lửa Thịnh Nộ Lửa Thịnh Nộ Tầm xa 50024 giây100–1000Thiêu Đốt 100%
Hệ Sấm Tam Sét Tam Sét Tầm xa 20012 giây5000Giật Điện 103%
Hệ Rồng Thiên Thạch Rồng Thiên Thạch Rồng Tầm xa 60030 giây500–5000Thiêu Đốt 45%
Hệ Bóng Tối Quả Cầu Ác Mộng Quả Cầu Ác Mộng Tầm xa 30016 giây1000–5000Che Mắt 65%
Hệ Bóng Tối Tận Thế Tận Thế Tầm xa 40020 giây100–5000Che Mắt 100%
Hệ Cỏ Dây Leo Bao Vây Dây Leo Bao Vây Tầm xa 30016 giây5000Quấn Dây Leo 100%
Hệ Nước Cột Nước Cột Nước Tầm xa 1608 giây2500Làm Ướt 100%
Hệ Lửa Mưa Bom Núi Lửa Mưa Bom Núi Lửa Tầm xa 45020 giây2000Thiêu Đốt 100%
Hệ Thường Bùng Nổ Thánh Quang Bùng Nổ Thánh Quang Tầm xa 70030 giây5000
Hệ Lửa Tường Lửa Tường Lửa Tầm xa 25012 giây5000Thiêu Đốt 100%
Hệ Thường Lưỡi Đao Khí Lưỡi Đao Khí Tầm xa 1608 giây1500–5000
Hệ Nước Màn Nước Màn Nước Tầm xa 30016 giây5000Làm Ướt 100%
Hệ Sấm Liên Hoàn Sấm Sét Liên Hoàn Sấm Sét Tầm xa 25012 giây300–3000Giật Điện 100%
Hệ Sấm Bão Sấm Sét Bão Sấm Sét Tầm xa 60030 giây5000
Hệ Lửa Luồng Lửa Xoáy Luồng Lửa Xoáy Tầm xa 30016 giây5000Thiêu Đốt 100%
Hệ Đất Bão Xoáy Cát Bão Xoáy Cát Tầm xa 50024 giây5000Phủ Bùn 100%
Hệ Rồng Cú Giáng Sao Chổi Cú Giáng Sao Chổi Tầm xa 1808 giây5000Thiêu Đốt 100%
Hệ Rồng Tia Hủy Diệt Tia Hủy Diệt Tầm xa 35016 giây4000Thiêu Đốt 100%
Hệ Băng Mưa Kim Cương Mưa Kim Cương Tầm xa 60030 giây5000Đóng Băng 100%
Hệ Đất Đá Nổ Đá Nổ Tầm xa 30016 giây1200Phủ Bùn 100%
Hệ Sấm Mưa Sấm Sét Mưa Sấm Sét Tầm xa 40020 giây2000Giật Điện 100%
Hệ Đất Đá Vỡ Đá Vỡ Cận chiến 60030 giây5000Phủ Bùn 100%
Hệ Rồng Pháo Tích Năng Lượng Pháo Tích Năng Lượng Tầm xa 40020 giây4000Thiêu Đốt 100%
Hệ Cỏ Lá Phản Xạ Lá Phản Xạ Tầm xa 40020 giây500–4000Quấn Dây Leo 100%
Hệ Cỏ Gió Cắt Gió Cắt Tầm xa 50024 giây5000Quấn Dây Leo 100%
Hệ Nước Thủy Kích Áp Lực Cao Thủy Kích Áp Lực Cao Tầm xa 25012 giây500–3000Làm Ướt 100%
Hệ Nước Lưỡi Kiếm Nước Lưỡi Kiếm Nước Tầm xa 35016 giây4000Làm Ướt 100%
Hệ Nước Sóng Bủa Vây Sóng Bủa Vây Tầm xa 50024 giây5000Làm Ướt 100%
Hệ Băng Tường Băng Tường Băng Tầm xa 20012 giây5000Đóng Băng 100%
Hệ Cỏ Luồng Gió Công Phá Luồng Gió Công Phá Tầm xa 60030 giây1200Quấn Dây Leo 100%

Vật phẩm rơi 3

Tên Số lần bắt gặp Số lượng Tỷ lệ
Cơ Quan Sinh Điện Cơ Quan Sinh Điện Hoang dã 4–5 100%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại Pal Alpha 2–3 100%
Nội Tạng Quý Giá Nội Tạng Quý Giá Pal Alpha 2–3 100%

Môi trường sống

Số ghim Paldex và cấp từ bảng xuất hiện. Vị trí nằm trên Bản Đồ Thế Giới.

Mở Bản Đồ Thế Giới

Ghim Paldex
35
Cấp hoang dã
65–68
Alpha thực địa
70

Phối giống

Hạng phối giống 850 Số càng thấp càng mạnh. Xếp thứ 75 trên 301 trong danh mục.

Cặp cùng loài sẽ tạo ra Pal này.

Không phải Pal con theo hạng trung bình. Chỉ có thể từ tổ hợp đặc biệt hoặc cùng loài.

Hạng phối giống lân cận

Cách sở hữu

Biến thể 1

  • Cậu Bé Tia Chớp Prixter Lux

    Cậu Bé Tia Chớp Prixter Lux

    Thunderboy Prixter Lux

    Pal Alpha
    Máu
    108 +18
    Tấn công
    115
    Phòng thủ
    90
    Xác suất bắt giữ
    ×0.7

Thêm dữ liệu

Tăng mức thân thiết

Thưởng khi mức thân thiết tối đa.

HP
+4.5%
Tấn công
+1.9%
Phòng thủ
+2.9%

Đặc tính

Cấp sinh học
5
Nhạc nền chiến đấu
Làm Mát