Chuyển đến nội dung

Chiến đấu

Độ dài thanh được tính theo Pal cao nhất trong danh mục, không phải giới hạn của trò chơi.

HP 130
Tấn công 120
Phòng thủ 120
Tấn công cận chiến 100
Hỗ trợ 100
Thể lực 300

Di chuyển

Trên cạn

Đi chậm 100
Đi bộ 200
Chạy 550
Lướt 660

Hệ Nước

Bơi 165
Bơi nước rút 198

Nội tại loài 2

Kỹ năng chủ động 8

CấpHệTênUy lực kỹ năngHồi chiêuTầm đánhHiệu Quả
1Hệ Rồng Pháo Rồng Pháo Rồng Tầm xa 402 giây500–4000Thiêu Đốt 35%
7Hệ Bóng Tối Bóng Tối Lan Tỏa Bóng Tối Lan Tỏa Tầm xa 604 giây1200–5000Che Mắt 35%
15Hệ Rồng Tinh Thể Vệ Tinh Tinh Thể Vệ Tinh Đặc biệt · Tầm xa 40020 giây5000
22Hệ Rồng Nhát Chém Năng Lượng Nhát Chém Năng Lượng Đặc biệt · Tầm xa 45020 giây3000
30Hệ Bóng Tối Tia Sáng Thiên Thể Tia Sáng Thiên Thể Đặc biệt · Tầm xa 50024 giây5000Thiêu Đốt 100%
40Hệ Rồng Thiên Thạch Vũ Trụ Thiên Thạch Vũ Trụ Đặc biệt · Tầm xa 60030 giây5000Thiêu Đốt 100%
50Hệ Rồng Ánh Sáng Hủy Diệt Ánh Sáng Hủy Diệt Đặc biệt · Tầm xa 70030 giây3500
70Hệ Rồng Mưa Sao Băng Mưa Sao Băng Tầm xa 70030 giây5000Thiêu Đốt 100%

Kỹ năng từ trứng 36

HệTênUy lực kỹ năngHồi chiêuTầm đánhHiệu Quả
Hệ Nước Laser Nước Laser Nước Tầm xa 45020 giây500–1800Làm Ướt 100%
Hệ Bóng Tối Laser Bóng Tối Laser Bóng Tối Tầm xa 45020 giây500–1800Che Mắt 100%
Hệ Băng Gai Băng Gai Băng Tầm xa 1208 giây100–5000Đóng Băng 100%
Hệ Thường Chùm Pal Chùm Pal Tầm xa 45020 giây500–1800
Hệ Nước Bom Nước Bom Nước Tầm xa 20012 giây1000–5000Làm Ướt 100%
Hệ Rồng Hơi Thở Rồng Hơi Thở Rồng Tầm xa 1608 giây500–1500Thiêu Đốt 100%
Hệ Lửa Hơi Thở Lửa Hơi Thở Lửa Tầm xa 1608 giây500–1500Thiêu Đốt 100%
Hệ Thường Bom Năng Lượng Bom Năng Lượng Tầm xa 1208 giây1000–5000
Hệ Sấm Lôi Kích Lôi Kích Tầm xa 45020 giây500–3000Giật Điện 100%
Hệ Cỏ Năng Lượng Mặt Trời Năng Lượng Mặt Trời Tầm xa 45020 giây500–1800Quấn Dây Leo 100%
Hệ Rồng Pháo Rồng Pháo Rồng Tầm xa 402 giây500–4000Thiêu Đốt 35%
Hệ Sấm Tia Sét Bùng Nổ Tia Sét Bùng Nổ Tầm xa 502 giây1200–5000Giật Điện 100%
Hệ Sấm Laser Khóa Mục Tiêu Laser Khóa Mục Tiêu Tầm xa 1408 giây5000Giật Điện 100%
Hệ Lửa Lửa Thịnh Nộ Lửa Thịnh Nộ Tầm xa 50024 giây100–1000Thiêu Đốt 100%
Hệ Sấm Tam Sét Tam Sét Tầm xa 20012 giây5000Giật Điện 103%
Hệ Rồng Thiên Thạch Rồng Thiên Thạch Rồng Tầm xa 60030 giây500–5000Thiêu Đốt 45%
Hệ Bóng Tối Quả Cầu Ác Mộng Quả Cầu Ác Mộng Tầm xa 30016 giây1000–5000Che Mắt 65%
Hệ Bóng Tối Tận Thế Tận Thế Tầm xa 40020 giây100–5000Che Mắt 100%
Hệ Cỏ Dây Leo Bao Vây Dây Leo Bao Vây Tầm xa 30016 giây5000Quấn Dây Leo 100%
Hệ Nước Cột Nước Cột Nước Tầm xa 1608 giây2500Làm Ướt 100%
Hệ Lửa Mưa Bom Núi Lửa Mưa Bom Núi Lửa Tầm xa 45020 giây2000Thiêu Đốt 100%
Hệ Thường Bùng Nổ Thánh Quang Bùng Nổ Thánh Quang Tầm xa 70030 giây5000
Hệ Lửa Tường Lửa Tường Lửa Tầm xa 25012 giây5000Thiêu Đốt 100%
Hệ Thường Lưỡi Đao Khí Lưỡi Đao Khí Tầm xa 1608 giây1500–5000
Hệ Nước Màn Nước Màn Nước Tầm xa 30016 giây5000Làm Ướt 100%
Hệ Sấm Liên Hoàn Sấm Sét Liên Hoàn Sấm Sét Tầm xa 25012 giây300–3000Giật Điện 100%
Hệ Sấm Bão Sấm Sét Bão Sấm Sét Tầm xa 60030 giây5000
Hệ Lửa Luồng Lửa Xoáy Luồng Lửa Xoáy Tầm xa 30016 giây5000Thiêu Đốt 100%
Hệ Đất Bão Xoáy Cát Bão Xoáy Cát Tầm xa 50024 giây5000Phủ Bùn 100%
Hệ Rồng Cú Giáng Sao Chổi Cú Giáng Sao Chổi Tầm xa 1808 giây5000Thiêu Đốt 100%
Hệ Rồng Tia Hủy Diệt Tia Hủy Diệt Tầm xa 35016 giây4000Thiêu Đốt 100%
Hệ Băng Mưa Kim Cương Mưa Kim Cương Tầm xa 60030 giây5000Đóng Băng 100%
Hệ Đất Đá Nổ Đá Nổ Tầm xa 30016 giây1200Phủ Bùn 100%
Hệ Sấm Mưa Sấm Sét Mưa Sấm Sét Tầm xa 40020 giây2000Giật Điện 100%
Hệ Đất Đá Vỡ Đá Vỡ Cận chiến 60030 giây5000Phủ Bùn 100%
Hệ Rồng Pháo Tích Năng Lượng Pháo Tích Năng Lượng Tầm xa 40020 giây4000Thiêu Đốt 100%

Vật phẩm rơi 17

Tên Số lần bắt gặp Số lượng Tỷ lệ
Mảnh Thiên Thạch Mảnh Thiên Thạch Hoang dã 7–15 100%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại Pal Alpha 4–6 100%
Ngọc Rồng Quý Giá Ngọc Rồng Quý Giá Pal Alpha 2–3 100%
Lõi Văn Minh Cổ Đại Lõi Văn Minh Cổ Đại Boss đột kích 3–6 100%
Tinh Thể Bồi Dưỡng Tinh Thể Bồi Dưỡng Boss đột kích 4–5 100%
Phiến Đá Xenolord (Siêu Cấp) Phiến Đá Xenolord (Siêu Cấp) Boss đột kích 1 100%
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng Boss đột kích 1 100%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I Boss đột kích 1 33.3%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I Boss đột kích 1 33.3%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công I Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công I Boss đột kích 1 33.3%
Lõi Văn Minh Cổ Đại Lõi Văn Minh Cổ Đại Boss đột kích (Siêu Cấp) 10 100%
Tinh Thể Bồi Dưỡng Tinh Thể Bồi Dưỡng Boss đột kích (Siêu Cấp) 10 100%
Mũ Xenolord Mũ Xenolord Boss đột kích (Siêu Cấp) 1 100%
Phiến Đá Xenolord (Siêu Cấp) Phiến Đá Xenolord (Siêu Cấp) Boss đột kích (Siêu Cấp) 1 100%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I Boss đột kích (Siêu Cấp) 2 33.3%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I Boss đột kích (Siêu Cấp) 2 33.3%
Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công I Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công I Boss đột kích (Siêu Cấp) 2 33.3%

Boss đột kích 2

Trang Bị Pal 1

Phối giống

Hạng phối giống 400 Số càng thấp càng mạnh. Xếp thứ 35 trên 301 trong danh mục.

Cặp cùng loài sẽ tạo ra Pal này.

Không phải Pal con theo hạng trung bình. Chỉ có thể từ tổ hợp đặc biệt hoặc cùng loài.

Hạng phối giống lân cận

Tổ hợp đặc biệt

Cách sở hữu

Biến thể 3

  • Kẻ Xâm Lược Từ Vũ Trụ Xenolord

    Kẻ Xâm Lược Từ Vũ Trụ Xenolord

    Invader from Space Xenolord

    Pal Alpha
    Máu
    156 +26
    Tấn công
    120
    Phòng thủ
    120
    Xác suất bắt giữ
    ×0.7
  • Kẻ Xâm Lược Từ Vũ Trụ Xenolord

    Kẻ Xâm Lược Từ Vũ Trụ Xenolord

    Invader from Space Xenolord

    Boss đột kích
    Máu
    130
    Tấn công
    120
    Phòng thủ
    120
    Xác suất bắt giữ
    ×1
  • Kẻ Xâm Lược Từ Vũ Trụ (Siêu Cấp) Xenolord

    Kẻ Xâm Lược Từ Vũ Trụ (Siêu Cấp) Xenolord

    Invader from Space (Ultra) Xenolord

    Boss đột kích
    Máu
    130
    Tấn công
    120
    Phòng thủ
    120
    Xác suất bắt giữ
    ×1

Thêm dữ liệu

Tăng mức thân thiết

Thưởng khi mức thân thiết tối đa.

HP
+2.5%
Tấn công
+1.7%
Phòng thủ
+1.7%

Đặc tính

Cấp sinh học
5
Nhạc nền chiến đấu
Dữ dội