Nội dung 8
| Tên | Số lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Quả Cầu Pal | 3–5 | 28.6% |
| Mũi Tên | 5–10 | 17.1% |
| Bánh Mì | 3–5 | 17.1% |
| Đồng Vàng | 700–1000 | 11.4% |
| Linh Hồn Pal Nhỏ | 1 | 11.4% |
| Vải | 1 | 5.7% |
| Quả Cầu Mega | 1 | 5.7% |
| Thỏi Kim Loại | 1 | 2.9% |
| Tên | Số lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Quả Cầu Pal | 3–5 | 28.6% |
| Mũi Tên | 5–10 | 17.1% |
| Bánh Mì | 3–5 | 17.1% |
| Đồng Vàng | 700–1000 | 11.4% |
| Linh Hồn Pal Nhỏ | 1 | 11.4% |
| Vải | 1 | 5.7% |
| Quả Cầu Mega | 1 | 5.7% |
| Thỏi Kim Loại | 1 | 2.9% |