Chuyển đến nội dung

Paldeck No.015

Với nụ cười hào sảng và vóc dáng vạm vỡ, Pal sẽ ngoan ngoãn nghe lời những ai được Pal coi là chiến hữu. Chỉ có điều, cứ hễ cầm khẩu minigun là nó lại thay đổi một cách khó hiểu.

Chiến đấu

Độ dài thanh được tính theo Pal cao nhất trong danh mục, không phải giới hạn của trò chơi.

HP 120
Tấn công 105
Phòng thủ 105
Tấn công cận chiến 120
Hỗ trợ 100
Thể lực 180

Di chuyển

Trên cạn

Đi chậm 80
Đi bộ 140
Chạy 600
Lướt 1000

Khả năng vận chuyển

Tốc độ vận chuyển 210

Hệ Nước

Bơi 180
Bơi nước rút 300

Kỹ năng chủ động 9

CấpHệTênUy lực kỹ năngHồi chiêuTầm đánhHiệu Quả
1Hệ Sấm Tia Sét Bùng Nổ Tia Sét Bùng Nổ Tầm xa 502 giây1200–5000Giật Điện 100%
7Hệ Sấm Sóng Xung Kích Sóng Xung Kích Tầm xa 804 giây300Giật Điện 103%
15Hệ Sấm Vuốt Sét Vuốt Sét Đặc biệt · Cận chiến 1508 giây700Giật Điện 100%
22Hệ Sấm Chuỗi Tia Chớp Chuỗi Tia Chớp Tầm xa 1608 giây500–2000Giật Điện 100%
30Hệ Sấm Tam Sét Tam Sét Tầm xa 20012 giây5000Giật Điện 103%
40Hệ Sấm Lôi Trảm Lôi Trảm Tầm xa 30016 giây500Giật Điện 100%
50Hệ Sấm Lôi Kích Lôi Kích Tầm xa 45020 giây500–3000Giật Điện 100%
55Hệ Sấm Súng Máy Toàn Lực Súng Máy Toàn Lực Đặc biệt · Tầm xa 55024 giây300–3000Giật Điện 100%
70Hệ Sấm Laser Chí Mạng Laser Chí Mạng Tầm xa 60030 giây5000Giật Điện 100%

Kỹ năng từ trứng 15

HệTênUy lực kỹ năngHồi chiêuTầm đánhHiệu Quả
Hệ Nước Laser Nước Laser Nước Tầm xa 45020 giây500–1800Làm Ướt 100%
Hệ Bóng Tối Laser Bóng Tối Laser Bóng Tối Tầm xa 45020 giây500–1800Che Mắt 100%
Hệ Băng Gai Băng Gai Băng Tầm xa 1208 giây100–5000Đóng Băng 100%
Hệ Thường Chùm Pal Chùm Pal Tầm xa 45020 giây500–1800
Hệ Nước Bom Nước Bom Nước Tầm xa 20012 giây1000–5000Làm Ướt 100%
Hệ Rồng Hơi Thở Rồng Hơi Thở Rồng Tầm xa 1608 giây500–1500Thiêu Đốt 100%
Hệ Lửa Hơi Thở Lửa Hơi Thở Lửa Tầm xa 1608 giây500–1500Thiêu Đốt 100%
Hệ Thường Bom Năng Lượng Bom Năng Lượng Tầm xa 1208 giây1000–5000
Hệ Cỏ Năng Lượng Mặt Trời Năng Lượng Mặt Trời Tầm xa 45020 giây500–1800Quấn Dây Leo 100%
Hệ Rồng Pháo Rồng Pháo Rồng Tầm xa 402 giây500–4000Thiêu Đốt 35%
Hệ Sấm Laser Khóa Mục Tiêu Laser Khóa Mục Tiêu Tầm xa 1408 giây5000Giật Điện 100%
Hệ Lửa Lửa Thịnh Nộ Lửa Thịnh Nộ Tầm xa 50024 giây100–1000Thiêu Đốt 100%
Hệ Đất Lốc Xoáy Cát Lốc Xoáy Cát Tầm xa 20012 giây100–3000Phủ Bùn 65%
Hệ Rồng Thiên Thạch Rồng Thiên Thạch Rồng Tầm xa 60030 giây500–5000Thiêu Đốt 45%
Hệ Bóng Tối Quả Cầu Ác Mộng Quả Cầu Ác Mộng Tầm xa 30016 giây1000–5000Che Mắt 65%

Vật phẩm rơi 11

Trang Bị Pal 1

Môi trường sống

Số ghim Paldex và cấp từ bảng xuất hiện. Vị trí nằm trên Bản Đồ Thế Giới.

Mở Bản Đồ Thế Giới

Ghim Paldex
40
Cấp hoang dã
70–80
Alpha thực địa
30

Phối giống

Hạng phối giống 1020 Số càng thấp càng mạnh. Xếp thứ 87 trên 301 trong danh mục.

Cặp cùng loài sẽ tạo ra Pal này.

Không phải Pal con theo hạng trung bình. Chỉ có thể từ tổ hợp đặc biệt hoặc cùng loài.

Hạng phối giống lân cận

Cách sở hữu

Biến thể 5

  • Song Trảo Sấm Sét Grizzbolt

    Song Trảo Sấm Sét Grizzbolt

    Claws of Lightning Grizzbolt

    Pal Alpha
    Máu
    144 +24
    Tấn công
    105
    Phòng thủ
    105
    Xác suất bắt giữ
    ×0.7
  • Song Trảo Sấm Sét Grizzbolt

    Song Trảo Sấm Sét Grizzbolt

    Claws of Lightning Grizzbolt

    Tháp
    Máu
    144 +24
    Tấn công
    105
    Phòng thủ
    105
    Xác suất bắt giữ
    ×0.7
  • Song Trảo Sấm Sét Grizzbolt

    Song Trảo Sấm Sét Grizzbolt

    Claws of Lightning Grizzbolt

    Tháp
    Máu
    105 -15
    Tấn công
    100 -5
    Phòng thủ
    100 -5
    Xác suất bắt giữ
    ×1
  • Song Trảo Sấm Sét Grizzbolt

    Song Trảo Sấm Sét Grizzbolt

    Claws of Lightning Grizzbolt

    Tháp
    Máu
    105 -15
    Tấn công
    100 -5
    Phòng thủ
    100 -5
    Xác suất bắt giữ
    ×1
  • Song Trảo Sấm Sét Grizzbolt

    Song Trảo Sấm Sét Grizzbolt

    Claws of Lightning Grizzbolt

    Tháp
    Máu
    125 +5
    Tấn công
    110 +5
    Phòng thủ
    105
    Xác suất bắt giữ
    ×1

Thêm dữ liệu

Tăng mức thân thiết

Thưởng khi mức thân thiết tối đa.

HP
+3%
Tấn công
+2.3%
Phòng thủ
+2.3%

Đặc tính

Cấp sinh học
5
Nhạc nền chiến đấu
Làm Mát