Thương nhân 1
Tồn kho 14
| Tên | SL | Giá |
|---|---|---|
| Lông Cừu | ×1 | |
| Da Thú | ×1 | |
| Xương | ×1 | |
| Sừng | ×1 | |
| Chất Dịch Pal Hệ Nước | ×1 | |
| Cơ Quan Tạo Lửa | ×1 | |
| Cơ Quan Kết Băng | ×1 | |
| Cơ Quan Sinh Điện | ×1 | |
| Tuyến Độc | ×1 | |
| Dầu Pal Thượng Hạng | ×1 | |
| Bộ Lông Katress | ×1 | |
| Lông Vũ Trang Trí Penking | ×1 | |
| Lông Vũ Tocotoco | ×1 | |
| Lá Gumoss | ×1 |