Chuyển đến nội dung

Dùng để chế tạo 220

Tên Cần Sản lượng
Áo Giáp Da Thú Áo Giáp Da Thú ×10
Áo Giáp Da Thú Áo Giáp Da Thú ×12
Áo Giáp Da Thú Áo Giáp Da Thú ×15
Áo Giáp Da Thú Áo Giáp Da Thú ×17
Áo Giáp Da Thú Áo Giáp Da Thú ×20
Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh ×15
Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh ×18
Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh ×22
Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh ×26
Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh ×30
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt ×15
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt ×18
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt ×22
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt ×26
Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt ×30
Áo Giáp Kim Loại Áo Giáp Kim Loại ×10
Áo Giáp Kim Loại Áo Giáp Kim Loại ×12
Áo Giáp Kim Loại Áo Giáp Kim Loại ×15
Áo Giáp Kim Loại Áo Giáp Kim Loại ×17
Áo Giáp Kim Loại Áo Giáp Kim Loại ×20
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh ×13
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh ×16
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh ×19
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh ×22
Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh ×26
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt ×13
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt ×16
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt ×19
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt ×22
Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt ×26
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện ×15
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện ×18
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện ×22
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện ×26
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện ×30
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh ×20
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh ×25
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh ×30
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh ×35
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh ×40
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt ×20
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt ×25
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt ×30
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt ×35
Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt ×40
Áo Giáp Pal Metal Áo Giáp Pal Metal ×20
Áo Giáp Pal Metal Áo Giáp Pal Metal ×25
Áo Giáp Pal Metal Áo Giáp Pal Metal ×30
Áo Giáp Pal Metal Áo Giáp Pal Metal ×35
Áo Giáp Pal Metal Áo Giáp Pal Metal ×40
Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh ×30
Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh ×37
Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh ×45
Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh ×52
Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh ×60
Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt ×30
Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt ×37
Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt ×45
Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt ×52
Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt ×60
Bao Đựng Vũ Khí Bổ Sung Bao Đựng Vũ Khí Bổ Sung ×20
Bao Đựng Vũ Khí Bổ Sung 2 Bao Đựng Vũ Khí Bổ Sung 2 ×40
Bộ Yên Cương Direhow Bộ Yên Cương Direhow ×10
Bùa Hộ Mệnh Hartalis Bùa Hộ Mệnh Hartalis ×30
Bùa Hộ Mệnh Jetragon Bùa Hộ Mệnh Jetragon ×30
Bùa Hộ Mệnh Thương Nhân Lang Thang Bùa Hộ Mệnh Thương Nhân Lang Thang ×30
Dải Buộc Digtoise Dải Buộc Digtoise ×20
Dây Cương Foxparks Cryst Dây Cương Foxparks Cryst ×10
Dây Cương Herbil Dây Cương Herbil ×20
Dây Cương Smokie Dây Cương Smokie ×20
Dây Giữ Foxparks Dây Giữ Foxparks ×3
Đai Dụng Cụ Dân Đảo Đai Dụng Cụ Dân Đảo ×40
Găng Tay Galeclaw Găng Tay Galeclaw ×20
Găng Tay Hangyu Găng Tay Hangyu ×3
Găng Tay Hangyu Cryst Găng Tay Hangyu Cryst ×3
Găng Tay Tocotoco Găng Tay Tocotoco ×10
Mặt Dây Chuyền Cần Cù Mặt Dây Chuyền Cần Cù ×20
Mũ Ba Góc Mũ Ba Góc ×10
Mũ Ba Góc Mũ Ba Góc ×15
Mũ Ba Góc Mũ Ba Góc ×22
Mũ Ba Góc Mũ Ba Góc ×33
Mũ Ba Góc Mũ Ba Góc ×49
Mũ Khám Phá Mũ Khám Phá ×3
Mũ Khám Phá Mũ Khám Phá ×4
Mũ Khám Phá Mũ Khám Phá ×6
Mũ Khám Phá Mũ Khám Phá ×9
Mũ Khám Phá Mũ Khám Phá ×13
Nhẫn Fenglope Lux Nhẫn Fenglope Lux ×40
Nhẫn Katress Nhẫn Katress ×20
Nhẫn Khuân Vác Nhẫn Khuân Vác ×20
Phụ Kiện Tóc Lông Vũ Phụ Kiện Tóc Lông Vũ ×1
Phụ Kiện Tóc Lông Vũ Phụ Kiện Tóc Lông Vũ ×1
Phụ Kiện Tóc Lông Vũ Phụ Kiện Tóc Lông Vũ ×2
Phụ Kiện Tóc Lông Vũ Phụ Kiện Tóc Lông Vũ ×3
Phụ Kiện Tóc Lông Vũ Phụ Kiện Tóc Lông Vũ ×4
Sách Bồi Dưỡng (XL) Sách Bồi Dưỡng (XL) ×5
Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Jetragon Súng Phóng Tên Lửa Điều Khiển Jetragon ×70
Trang Phục Chịu Lạnh Trang Phục Chịu Lạnh ×25
Trang Phục Chịu Nhiệt Trang Phục Chịu Nhiệt ×25
Trang Phục Halloween Của Zoe Trang Phục Halloween Của Zoe ×5
Túi Đựng Thức Ăn Khổng Lồ Túi Đựng Thức Ăn Khổng Lồ ×50
Túi Đựng Thức Ăn Nhỏ Túi Đựng Thức Ăn Nhỏ ×3
Túi Đựng Thức Ăn Siêu To Túi Đựng Thức Ăn Siêu To ×35
Túi Đựng Thức Ăn To Túi Đựng Thức Ăn To ×20
Túi Đựng Thức Ăn Vừa Túi Đựng Thức Ăn Vừa ×10
Túi Mở Rộng Cỡ Lớn Túi Mở Rộng Cỡ Lớn ×30
Túi Mở Rộng Cỡ Nhỏ Túi Mở Rộng Cỡ Nhỏ ×10
Túi Mở Rộng Cỡ Vừa Túi Mở Rộng Cỡ Vừa ×20
Túi Mở Rộng Khổng Lồ Túi Mở Rộng Khổng Lồ ×40
Vải Thượng Hạng Vải Thượng Hạng ×1
Vòng Cổ Daedream Vòng Cổ Daedream ×5
Vòng Cổ Dazzi Vòng Cổ Dazzi ×15
Vòng Cổ Dazzi Noct Vòng Cổ Dazzi Noct ×10
Vòng Cổ Flopie Vòng Cổ Flopie ×10
Yên Cưỡi Aegidron Yên Cưỡi Aegidron ×30
Yên Cưỡi Arsox Yên Cưỡi Arsox ×15
Yên Cưỡi Astegon Yên Cưỡi Astegon ×30
Yên Cưỡi Azurmane Yên Cưỡi Azurmane ×30
Yên Cưỡi Azurobe Yên Cưỡi Azurobe ×25
Yên Cưỡi Azurobe Cryst Yên Cưỡi Azurobe Cryst ×30
Yên Cưỡi Beakon Yên Cưỡi Beakon ×20
Yên Cưỡi Beakon Cryst Yên Cưỡi Beakon Cryst ×24
Yên Cưỡi Blazamut Yên Cưỡi Blazamut ×36
Yên Cưỡi Blazamut Ryu Yên Cưỡi Blazamut Ryu ×43
Yên Cưỡi Blazehowl Yên Cưỡi Blazehowl ×30
Yên Cưỡi Blazehowl Noct Yên Cưỡi Blazehowl Noct ×36
Yên Cưỡi Braloha Yên Cưỡi Braloha ×20
Yên Cưỡi Broncherry Yên Cưỡi Broncherry ×20
Yên Cưỡi Broncherry Aqua Yên Cưỡi Broncherry Aqua ×24
Yên Cưỡi Bulldosu Yên Cưỡi Bulldosu ×24
Yên Cưỡi Celesdir Yên Cưỡi Celesdir ×36
Yên Cưỡi Celesdir Noct Yên Cưỡi Celesdir Noct ×43
Yên Cưỡi Chillet Yên Cưỡi Chillet ×10
Yên Cưỡi Chillet Ignis Yên Cưỡi Chillet Ignis ×20
Yên Cưỡi Dazemu Yên Cưỡi Dazemu ×20
Yên Cưỡi Dinossom Yên Cưỡi Dinossom ×15
Yên Cưỡi Dinossom Lux Yên Cưỡi Dinossom Lux ×18
Yên Cưỡi Dualith Yên Cưỡi Dualith ×30
Yên Cưỡi Dualith Noct Yên Cưỡi Dualith Noct ×36
Yên Cưỡi Dynamoff Yên Cưỡi Dynamoff ×20
Yên Cưỡi Eidrolon Yên Cưỡi Eidrolon ×40
Yên Cưỡi Eidrolon Ignis Yên Cưỡi Eidrolon Ignis ×48
Yên Cưỡi Eikthyrdeer Yên Cưỡi Eikthyrdeer ×5
Yên Cưỡi Eikthyrdeer Terra Yên Cưỡi Eikthyrdeer Terra ×6
Yên Cưỡi Elphidran Yên Cưỡi Elphidran ×20
Yên Cưỡi Elphidran Aqua Yên Cưỡi Elphidran Aqua ×24
Yên Cưỡi Faleris Yên Cưỡi Faleris ×30
Yên Cưỡi Faleris Aqua Yên Cưỡi Faleris Aqua ×30
Yên Cưỡi Fenglope Yên Cưỡi Fenglope ×30
Yên Cưỡi Fenglope Lux Yên Cưỡi Fenglope Lux ×30
Yên Cưỡi Frostallion Yên Cưỡi Frostallion ×36
Yên Cưỡi Frostallion Noct Yên Cưỡi Frostallion Noct ×43
Yên Cưỡi Ghangler Yên Cưỡi Ghangler ×20
Yên Cưỡi Ghangler Ignis Yên Cưỡi Ghangler Ignis ×24
Yên Cưỡi Gildane Yên Cưỡi Gildane ×40
Yên Cưỡi Grintale Yên Cưỡi Grintale ×10
Yên Cưỡi Hartalis Yên Cưỡi Hartalis ×60
Yên Cưỡi Helzephyr Yên Cưỡi Helzephyr ×30
Yên Cưỡi Helzephyr Lux Yên Cưỡi Helzephyr Lux ×30
Yên Cưỡi Jormuntide Yên Cưỡi Jormuntide ×36
Yên Cưỡi Jormuntide Ignis Yên Cưỡi Jormuntide Ignis ×43
Yên Cưỡi Kingpaca Yên Cưỡi Kingpaca ×20
Yên Cưỡi Kingpaca Cryst Yên Cưỡi Kingpaca Cryst ×24
Yên Cưỡi Kitsun Yên Cưỡi Kitsun ×25
Yên Cưỡi Kitsun Noct Yên Cưỡi Kitsun Noct ×30
Yên Cưỡi Mammorest Yên Cưỡi Mammorest ×50
Yên Cưỡi Mammorest Cryst Yên Cưỡi Mammorest Cryst ×60
Yên Cưỡi Maraith Yên Cưỡi Maraith ×15
Yên Cưỡi Melpaca Yên Cưỡi Melpaca ×3
Yên Cưỡi Moldron Yên Cưỡi Moldron ×20
Yên Cưỡi Moldron Cryst Yên Cưỡi Moldron Cryst ×24
Yên Cưỡi Necromus Yên Cưỡi Necromus ×36
Yên Cưỡi Neptilius Yên Cưỡi Neptilius ×48
Yên Cưỡi Nitewing Yên Cưỡi Nitewing ×20
Yên Cưỡi Ophydia Yên Cưỡi Ophydia ×30
Yên Cưỡi Paladius Yên Cưỡi Paladius ×36
Yên Cưỡi Palumba Yên Cưỡi Palumba ×30
Yên Cưỡi Polapup Yên Cưỡi Polapup ×30
Yên Cưỡi Polapup Terra Yên Cưỡi Polapup Terra ×36
Yên Cưỡi Pyrin Yên Cưỡi Pyrin ×25
Yên Cưỡi Pyrin Noct Yên Cưỡi Pyrin Noct ×30
Yên Cưỡi Quivern Yên Cưỡi Quivern ×30
Yên Cưỡi Quivern Botan Yên Cưỡi Quivern Botan ×30
Yên Cưỡi Ragnahawk Yên Cưỡi Ragnahawk ×25
Yên Cưỡi Rayhound Yên Cưỡi Rayhound ×20
Yên Cưỡi Rayhound Cryst Yên Cưỡi Rayhound Cryst ×24
Yên Cưỡi Reindrix Yên Cưỡi Reindrix ×25
Yên Cưỡi Reptyro Yên Cưỡi Reptyro ×20
Yên Cưỡi Reptyro Cryst Yên Cưỡi Reptyro Cryst ×24
Yên Cưỡi Roujay Yên Cưỡi Roujay ×24
Yên Cưỡi Rushoar Yên Cưỡi Rushoar ×3
Yên Cưỡi Selyne Yên Cưỡi Selyne ×20
Yên Cưỡi Shadowbeak Yên Cưỡi Shadowbeak ×50
Yên Cưỡi Shaolong Yên Cưỡi Shaolong ×40
Yên Cưỡi Shroomer Yên Cưỡi Shroomer ×20
Yên Cưỡi Shroomer Noct Yên Cưỡi Shroomer Noct ×20
Yên Cưỡi Silvegis Yên Cưỡi Silvegis ×30
Yên Cưỡi Solmora Yên Cưỡi Solmora ×20
Yên Cưỡi Solmora Lux Yên Cưỡi Solmora Lux ×24
Yên Cưỡi Starryon Yên Cưỡi Starryon ×30
Yên Cưỡi Starryon Primo Yên Cưỡi Starryon Primo ×36
Yên Cưỡi Surfent Yên Cưỡi Surfent ×5
Yên Cưỡi Surfent Terra Yên Cưỡi Surfent Terra ×6
Yên Cưỡi Suzaku Yên Cưỡi Suzaku ×20
Yên Cưỡi Suzaku Aqua Yên Cưỡi Suzaku Aqua ×24
Yên Cưỡi Sweepa Yên Cưỡi Sweepa ×3
Yên Cưỡi Tarantriss Yên Cưỡi Tarantriss ×30
Yên Cưỡi Tetroise Yên Cưỡi Tetroise ×32
Yên Cưỡi Tetroise Primo Yên Cưỡi Tetroise Primo ×38
Yên Cưỡi Univolt Yên Cưỡi Univolt ×10
Yên Cưỡi Univolt Cryst Yên Cưỡi Univolt Cryst ×12
Yên Cưỡi Vanwyrm Yên Cưỡi Vanwyrm ×20
Yên Cưỡi Vanwyrm Cryst Yên Cưỡi Vanwyrm Cryst ×24
Yên Cưỡi Whalaska Yên Cưỡi Whalaska ×20
Yên Cưỡi Whalaska Ignis Yên Cưỡi Whalaska Ignis ×24
Yên Cưỡi Wumpo Yên Cưỡi Wumpo ×30
Yên Cưỡi Wumpo Botan Yên Cưỡi Wumpo Botan ×36
Yên Cưỡi Xenogard Yên Cưỡi Xenogard ×20
Yên Cưỡi Xenolord Yên Cưỡi Xenolord ×30
Yên Cưỡi Yakumo Yên Cưỡi Yakumo ×30

Dùng để xây dựng 4

Được bán bởi 10

Rơi từ 78

Số Pal Số lượng Tỷ lệ
#005 Fuack Fuack 1 100%
#005B Fuack Ignis Fuack Ignis 1 100%
#006 Vixy Vixy 1 100%
#010 Herbil Herbil 1 100%
#020 Melpaca Melpaca 1 100%
#024 Nox Nox 1 100%
#026 Rooby Rooby 1 100%
#027 Mau Mau 1 100%
#028 Rushoar Rushoar 1 100%
#029 Foxparks Foxparks 1 100%
#029B Foxparks Cryst Foxparks Cryst 1–2 100%
#031 Fuddler Fuddler 1–2 100%
#032 Eikthyrdeer Eikthyrdeer 2–3 100%
#032B Eikthyrdeer Terra Eikthyrdeer Terra 2–3 100%
#033 Direhowl Direhowl 1–2 100%
#044 Ribbuny Ribbuny 1 100%
#044B Ribbuny Botan Ribbuny Botan 1 100%
#049 Galeclaw Galeclaw 1 100%
#050 Wispaw Wispaw 1–2 100%
#051 Nitewing Nitewing 1–3 100%
#052 Tombat Tombat 1–2 100%
#054 Univolt Univolt 2 100%
#054B Univolt Cryst Univolt Cryst 2 100%
#072B Polapup Terra Polapup Terra 1–2 100%
#074 Gorirat Gorirat 1–2 100%
#079 Katress Katress 1–2 100%
#081 Elgrove Elgrove 2–3 100%
#081B Elgrove Cryst Elgrove Cryst 2–3 100%
#083 Fenglope Fenglope 3 100%
#083B Fenglope Lux Fenglope Lux 3 100%
#087 Mammorest Mammorest 5–10 100%
#087B Mammorest Cryst Mammorest Cryst 5–10 100%
#088 Finsider Finsider 1 100%
#088B Finsider Ignis Finsider Ignis 1 100%
#090 Leafan Leafan 2–3 100%
#091 Incineram Incineram 1 100%
#091B Incineram Noct Incineram Noct 1 100%
#093 Pyrin Pyrin 2–3 100%
#093B Pyrin Noct Pyrin Noct 2–3 100%
#095 Foxcicle Foxcicle 1 100%
#101 Reindrix Reindrix 1 100%
#102 Mossanda Mossanda 2–3 100%
#102B Mossanda Lux Mossanda Lux 2–3 100%
#103 Chillet Chillet 2–3 100%
#103B Chillet Ignis Chillet Ignis 2–3 100%
#105 Moldron Moldron 2–3 100%
#105B Moldron Cryst Moldron Cryst 2–3 100%
#110 Braloha Braloha 1 100%
#111 Kitsun Kitsun 2–3 100%
#111B Kitsun Noct Kitsun Noct 2–3 100%
#115 Majex Majex 2–3 100%
#120 Gildra Gildra 2–3 100%
#126 Kikit Kikit 1–2 100%
#127 Yakumo Yakumo 1–2 100%
#130 Starryon Starryon 2–3 100%
#130B Starryon Primo Starryon Primo 2–3 100%
#133 Snugloo Snugloo 1–2 100%
#140 Sekhmet Sekhmet 2–3 100%
#143 Nyafia Nyafia 1 100%
#152 Verdash Verdash 1–2 100%
#154 Gildane Gildane 2–3 100%
#157 Celesdir Celesdir 2–3 100%
#157B Celesdir Noct Celesdir Noct 2–3 100%
#162 Valentail Valentail 1–2 100%
#165 Lapiron Lapiron 1–2 100%
#170 Lapure Lapure 2–3 100%
#171 Eidrolon Eidrolon 4–5 100%
#171B Eidrolon Ignis Eidrolon Ignis 4–5 100%
#174 Flaracle Flaracle 3–4 100%
#176 Dupin Dupin 2–3 100%
#177 Roujay Roujay 3–4 100%
#180 Loomen Loomen 2–3 100%
#183 Renjishi Renjishi 2–3 100%
#185 Grizzbolt Grizzbolt 2–3 100%
#191 Bastigor Bastigor 2–3 100%
#192 Shaolong Shaolong 1 100%
#197 Hartalis Hartalis 2–3 100%
#204 Astralym Astralym 1 100%