Địa điểm
Tăng mức thân thiết
Thưởng khi mức thân thiết tối đa.
- HP
- +4%
- Tấn công
- +2.5%
- Phòng thủ
- +2.5%
Thêm dữ liệu
Chiến đấu hoang dã
- HP hoang dã
- ×1.5
- Sát thương gây ra
- ×1.5
Đặc tính
- Nhạc nền chiến đấu
- Dễ thương
- Phản ứng thị giác
- Thù địch
Tồn kho 39
| Tên | SL | Giá |
|---|---|---|
| Bản Thiết Kế Băng Đô Tai Thỏ 1 | ×1 | |
| Bản Thiết Kế Mũ Phù Thủy 1 | ×1 | |
| Bản Thiết Kế Mũ Nông Dân 1 | ×1 | |
| Bản Thiết Kế Mũ Quả Dưa 1 | ×1 | |
| Bản Thiết Kế Mũ Tocotoco 1 | ×1 | |
| Bản Thiết Kế Mũ Gumoss 1 | ×1 | |
| Bản Thiết Kế Mũ Penking 1 | ×1 | |
| Bản Thiết Kế Băng Đô Tai Thỏ Ribbuny 1 | ×1 | |
| Gỗ Cứng | ×1 | |
| Quả Cầu Pal | ×1 | |
| Mồi Câu Đơn Giản | ×1 | |
| Mũi Tên | ×1 | |
| Thuốc Cấp Thấp | ×1 | |
| Thuốc | ×1 | |
| Thuốc Cao Cấp | ×1 | |
| Hạt Giống Quả Mọng | ×1 | |
| Hạt Giống Lúa Mì | ×1 | |
| Trứng | ×1 | |
| Sữa | ×1 | |
| Quả Mọng Đỏ | ×1 | |
| Lúa Mì | ×1 | |
| Thịt Gà Chikipi | ×1 | |
| Thịt Cừu Lamball | ×1 | |
| Lông Cừu | ×1 | |
| Da Thú | ×1 | |
| Xương | ×1 | |
| Sừng | ×1 | |
| Cơ Quan Sinh Điện | ×1 | |
| Tuyến Độc | ×1 | |
| Cơ Quan Tạo Lửa | ×1 | |
| Hồng Ngọc | ×1 | |
| Đá Sapphire | ×1 | |
| Ngọc Lục Bảo | ×1 | |
| Kim Cương | ×1 | |
| Ngọc Rồng Quý Giá | ×1 | |
| Lông Vũ Quý Giá | ×1 | |
| Nội Tạng Quý Giá | ×1 | |
| Móng Vuốt Quý Giá | ×1 | |
| Bộ Lông Quý Giá | ×1 |
Vật phẩm rơi
Không có mục nào.