Chuyển đến nội dung

Chiến đấu

Độ dài thanh được tính theo Pal cao nhất trong danh mục, không phải giới hạn của trò chơi.

HP 140
Tấn công 130
Phòng thủ 120
Tấn công cận chiến 100
Hỗ trợ 100
Thể lực 270

Di chuyển

Trên cạn

Đi chậm 120
Đi bộ 225
Chạy 750
Lướt 1100

Hệ Nước

Bơi 225
Bơi nước rút 330

Kỹ năng chủ động 9

CấpHệTênUy lực kỹ năngHồi chiêuTầm đánhHiệu Quả
1Hệ Đất Pháo Đá Pháo Đá Tầm xa 1208 giây500–2500Phủ Bùn 35%
7Hệ Băng Gai Băng Gai Băng Tầm xa 1208 giây100–5000Đóng Băng 100%
15Hệ Băng Hơi Thở Lạnh Giá Hơi Thở Lạnh Giá Tầm xa 1608 giây500–1500Đóng Băng 100%
22Hệ Băng Đòn Vuốt Băng Giá Đòn Vuốt Băng Giá Đặc biệt · Cận chiến 30016 giây1200Đóng Băng 100%
30Hệ Đất Đá Nổ Đá Nổ Tầm xa 30016 giây1200Phủ Bùn 100%
40Hệ Đất Đá Vỡ Đá Vỡ Cận chiến 60030 giây5000Phủ Bùn 100%
50Hệ Băng Mưa Kim Cương Mưa Kim Cương Tầm xa 60030 giây5000Đóng Băng 100%
55Hệ Băng Băng Công Phá Băng Công Phá Đặc biệt · Cận chiến 65030 giây3000Đóng Băng 100%
70Hệ Băng Nhũ Băng Bão Tuyết Nhân Đôi Nhũ Băng Bão Tuyết Nhân Đôi Tầm xa 70030 giây1000–5000Đóng Băng 100%

Kỹ năng từ trứng 36

HệTênUy lực kỹ năngHồi chiêuTầm đánhHiệu Quả
Hệ Nước Laser Nước Laser Nước Tầm xa 45020 giây500–1800Làm Ướt 100%
Hệ Bóng Tối Laser Bóng Tối Laser Bóng Tối Tầm xa 45020 giây500–1800Che Mắt 100%
Hệ Băng Gai Băng Gai Băng Tầm xa 1208 giây100–5000Đóng Băng 100%
Hệ Thường Chùm Pal Chùm Pal Tầm xa 45020 giây500–1800
Hệ Nước Bom Nước Bom Nước Tầm xa 20012 giây1000–5000Làm Ướt 100%
Hệ Rồng Hơi Thở Rồng Hơi Thở Rồng Tầm xa 1608 giây500–1500Thiêu Đốt 100%
Hệ Lửa Hơi Thở Lửa Hơi Thở Lửa Tầm xa 1608 giây500–1500Thiêu Đốt 100%
Hệ Thường Bom Năng Lượng Bom Năng Lượng Tầm xa 1208 giây1000–5000
Hệ Sấm Lôi Kích Lôi Kích Tầm xa 45020 giây500–3000Giật Điện 100%
Hệ Cỏ Năng Lượng Mặt Trời Năng Lượng Mặt Trời Tầm xa 45020 giây500–1800Quấn Dây Leo 100%
Hệ Rồng Pháo Rồng Pháo Rồng Tầm xa 402 giây500–4000Thiêu Đốt 35%
Hệ Sấm Tia Sét Bùng Nổ Tia Sét Bùng Nổ Tầm xa 502 giây1200–5000Giật Điện 100%
Hệ Sấm Laser Khóa Mục Tiêu Laser Khóa Mục Tiêu Tầm xa 1408 giây5000Giật Điện 100%
Hệ Lửa Lửa Thịnh Nộ Lửa Thịnh Nộ Tầm xa 50024 giây100–1000Thiêu Đốt 100%
Hệ Sấm Tam Sét Tam Sét Tầm xa 20012 giây5000Giật Điện 103%
Hệ Rồng Thiên Thạch Rồng Thiên Thạch Rồng Tầm xa 60030 giây500–5000Thiêu Đốt 45%
Hệ Bóng Tối Quả Cầu Ác Mộng Quả Cầu Ác Mộng Tầm xa 30016 giây1000–5000Che Mắt 65%
Hệ Bóng Tối Tận Thế Tận Thế Tầm xa 40020 giây100–5000Che Mắt 100%
Hệ Cỏ Dây Leo Bao Vây Dây Leo Bao Vây Tầm xa 30016 giây5000Quấn Dây Leo 100%
Hệ Nước Cột Nước Cột Nước Tầm xa 1608 giây2500Làm Ướt 100%
Hệ Lửa Mưa Bom Núi Lửa Mưa Bom Núi Lửa Tầm xa 45020 giây2000Thiêu Đốt 100%
Hệ Thường Bùng Nổ Thánh Quang Bùng Nổ Thánh Quang Tầm xa 70030 giây5000
Hệ Lửa Tường Lửa Tường Lửa Tầm xa 25012 giây5000Thiêu Đốt 100%
Hệ Thường Lưỡi Đao Khí Lưỡi Đao Khí Tầm xa 1608 giây1500–5000
Hệ Nước Màn Nước Màn Nước Tầm xa 30016 giây5000Làm Ướt 100%
Hệ Sấm Liên Hoàn Sấm Sét Liên Hoàn Sấm Sét Tầm xa 25012 giây300–3000Giật Điện 100%
Hệ Sấm Bão Sấm Sét Bão Sấm Sét Tầm xa 60030 giây5000
Hệ Lửa Luồng Lửa Xoáy Luồng Lửa Xoáy Tầm xa 30016 giây5000Thiêu Đốt 100%
Hệ Đất Bão Xoáy Cát Bão Xoáy Cát Tầm xa 50024 giây5000Phủ Bùn 100%
Hệ Rồng Cú Giáng Sao Chổi Cú Giáng Sao Chổi Tầm xa 1808 giây5000Thiêu Đốt 100%
Hệ Rồng Tia Hủy Diệt Tia Hủy Diệt Tầm xa 35016 giây4000Thiêu Đốt 100%
Hệ Băng Mưa Kim Cương Mưa Kim Cương Tầm xa 60030 giây5000Đóng Băng 100%
Hệ Đất Đá Nổ Đá Nổ Tầm xa 30016 giây1200Phủ Bùn 100%
Hệ Sấm Mưa Sấm Sét Mưa Sấm Sét Tầm xa 40020 giây2000Giật Điện 100%
Hệ Đất Đá Vỡ Đá Vỡ Cận chiến 60030 giây5000Phủ Bùn 100%
Hệ Rồng Pháo Tích Năng Lượng Pháo Tích Năng Lượng Tầm xa 40020 giây4000Thiêu Đốt 100%

Vật phẩm rơi 18

Tên Số lần bắt gặp Số lượng Tỷ lệ
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát Hoang dã 1–50 100%
Quang Thạch Băng Quang Thạch Băng Hoang dã 1–20 100%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên Hoang dã 1–20 100%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ Hoang dã 1–8 100%
Cơ Quan Kết Băng Cơ Quan Kết Băng Hoang dã 2–5 100%
Da Thú Da Thú Hoang dã 2–3 100%
Nước Thánh Từ Cây Thế Giới Nước Thánh Từ Cây Thế Giới Hoang dã 2–4 75%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh Hoang dã 1–3 50%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ Hoang dã 1 25%
Nước Thánh Từ Cây Thế Giới Nước Thánh Từ Cây Thế Giới Pal Alpha 20–30 100%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại Pal Alpha 4–6 100%
Móng Vuốt Quý Giá Móng Vuốt Quý Giá Pal Alpha 2–3 100%
Quang Thạch Băng Quang Thạch Băng Pal Alpha 1–3 100%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát Di Vật Văn Minh Cổ Đại Mục Nát Pal Alpha 1–10 50%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên Di Vật Văn Minh Cổ Đại Ngủ Yên Pal Alpha 1–5 25%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ Di Vật Văn Minh Cổ Đại Nguyên Sơ Pal Alpha 1–3 15%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh Di Vật Văn Minh Cổ Đại Lấp Lánh Pal Alpha 1–2 12.5%
Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ Di Vật Văn Minh Cổ Đại Rực Rỡ Pal Alpha 1 10%

Trang Bị Pal 1

Môi trường sống

Số ghim Paldex và cấp từ bảng xuất hiện. Vị trí nằm trên Bản Đồ Thế Giới.

Mở Bản Đồ Thế Giới

Ghim Paldex
69
Cấp hoang dã
75–80

Phối giống

Hạng phối giống 50 Số càng thấp càng mạnh. Xếp thứ 5 trên 301 trong danh mục.

Cặp cùng loài sẽ tạo ra Pal này.

Không phải Pal con theo hạng trung bình. Chỉ có thể từ tổ hợp đặc biệt hoặc cùng loài.

Hạng phối giống lân cận

Tổ hợp đặc biệt

Cách sở hữu

Biến thể 4

  • Vua Nanh Băng Tuyết Bastigor

    Vua Nanh Băng Tuyết Bastigor

    King of Frostfang Bastigor

    Pal Alpha
    Máu
    168 +28
    Tấn công
    130
    Phòng thủ
    120
    Xác suất bắt giữ
    ×0.7
  • Vua Nanh Băng Tuyết Bastigor

    Vua Nanh Băng Tuyết Bastigor

    King of Frostfang Bastigor

    Tháp
    Máu
    168 +28
    Tấn công
    130
    Phòng thủ
    120
    Xác suất bắt giữ
    ×0.7
  • Vua Nanh Băng Tuyết Bastigor

    Vua Nanh Băng Tuyết Bastigor

    King of Frostfang Bastigor

    Tháp
    Máu
    140
    Tấn công
    130
    Phòng thủ
    120
    Xác suất bắt giữ
    ×1
  • Vua Nanh Băng Tuyết Bastigor

    Vua Nanh Băng Tuyết Bastigor

    King of Frostfang Bastigor

    Tháp
    Máu
    140
    Tấn công
    130
    Phòng thủ
    120
    Xác suất bắt giữ
    ×1

Thêm dữ liệu

Tăng mức thân thiết

Thưởng khi mức thân thiết tối đa.

HP
+2%
Tấn công
+1.3%
Phòng thủ
+1.7%

Đặc tính

Cấp sinh học
5
Nhạc nền chiến đấu
Dữ dội