Chuyển đến nội dung

Chiến đấu

Độ dài thanh được tính theo Pal cao nhất trong danh mục, không phải giới hạn của trò chơi.

HP 90
Tấn công 125
Phòng thủ 85
Tấn công cận chiến 100
Hỗ trợ 100
Thể lực 100

Di chuyển

Trên cạn

Đi chậm 125
Đi bộ 245
Chạy 550
Lướt 700

Khả năng vận chuyển

Tốc độ vận chuyển 400

Hệ Nước

Bơi 990
Bơi nước rút 1260

Nội tại loài 1

Kỹ năng chủ động 8

CấpHệTênUy lực kỹ năngHồi chiêuTầm đánhHiệu Quả
1Hệ Thường Bắn Năng Lượng Bắn Năng Lượng Tầm xa 804 giây600–3000
7Hệ Bóng Tối Ném Độc Ném Độc Tầm xa 302 giây500–5000Gây Độc 100%
15Hệ Bóng Tối Bóng Tối Lan Tỏa Bóng Tối Lan Tỏa Tầm xa 604 giây1200–5000Che Mắt 35%
22Hệ Bóng Tối Mũi Tên Hắc Ám Mũi Tên Hắc Ám Tầm xa 1208 giây500–5000Che Mắt 102%
30Hệ Bóng Tối Quả Cầu Ác Mộng Quả Cầu Ác Mộng Tầm xa 30016 giây1000–5000Che Mắt 65%
40Hệ Bóng Tối Nhát Chém Độc Địa Nhát Chém Độc Địa Đặc biệt · Tầm xa 35016 giây500–3000Che Mắt 30%
50Hệ Bóng Tối Laser Bóng Tối Laser Bóng Tối Tầm xa 45020 giây500–1800Che Mắt 100%
70Hệ Bóng Tối Lửa Ma Bóng Tối Lửa Ma Bóng Tối Tầm xa 60030 giây1500Che Mắt 100%

Kỹ năng từ trứng 32

HệTênUy lực kỹ năngHồi chiêuTầm đánhHiệu Quả
Hệ Nước Laser Nước Laser Nước Tầm xa 45020 giây500–1800Làm Ướt 100%
Hệ Băng Gai Băng Gai Băng Tầm xa 1208 giây100–5000Đóng Băng 100%
Hệ Thường Chùm Pal Chùm Pal Tầm xa 45020 giây500–1800
Hệ Nước Bom Nước Bom Nước Tầm xa 20012 giây1000–5000Làm Ướt 100%
Hệ Rồng Hơi Thở Rồng Hơi Thở Rồng Tầm xa 1608 giây500–1500Thiêu Đốt 100%
Hệ Lửa Hơi Thở Lửa Hơi Thở Lửa Tầm xa 1608 giây500–1500Thiêu Đốt 100%
Hệ Thường Bom Năng Lượng Bom Năng Lượng Tầm xa 1208 giây1000–5000
Hệ Sấm Lôi Kích Lôi Kích Tầm xa 45020 giây500–3000Giật Điện 100%
Hệ Cỏ Năng Lượng Mặt Trời Năng Lượng Mặt Trời Tầm xa 45020 giây500–1800Quấn Dây Leo 100%
Hệ Rồng Pháo Rồng Pháo Rồng Tầm xa 402 giây500–4000Thiêu Đốt 35%
Hệ Sấm Tia Sét Bùng Nổ Tia Sét Bùng Nổ Tầm xa 502 giây1200–5000Giật Điện 100%
Hệ Sấm Laser Khóa Mục Tiêu Laser Khóa Mục Tiêu Tầm xa 1408 giây5000Giật Điện 100%
Hệ Lửa Lửa Thịnh Nộ Lửa Thịnh Nộ Tầm xa 50024 giây100–1000Thiêu Đốt 100%
Hệ Sấm Tam Sét Tam Sét Tầm xa 20012 giây5000Giật Điện 103%
Hệ Rồng Thiên Thạch Rồng Thiên Thạch Rồng Tầm xa 60030 giây500–5000Thiêu Đốt 45%
Hệ Bóng Tối Tận Thế Tận Thế Tầm xa 40020 giây100–5000Che Mắt 100%
Hệ Cỏ Dây Leo Bao Vây Dây Leo Bao Vây Tầm xa 30016 giây5000Quấn Dây Leo 100%
Hệ Nước Cột Nước Cột Nước Tầm xa 1608 giây2500Làm Ướt 100%
Hệ Lửa Mưa Bom Núi Lửa Mưa Bom Núi Lửa Tầm xa 45020 giây2000Thiêu Đốt 100%
Hệ Thường Bùng Nổ Thánh Quang Bùng Nổ Thánh Quang Tầm xa 70030 giây5000
Hệ Lửa Tường Lửa Tường Lửa Tầm xa 25012 giây5000Thiêu Đốt 100%
Hệ Thường Lưỡi Đao Khí Lưỡi Đao Khí Tầm xa 1608 giây1500–5000
Hệ Nước Màn Nước Màn Nước Tầm xa 30016 giây5000Làm Ướt 100%
Hệ Sấm Liên Hoàn Sấm Sét Liên Hoàn Sấm Sét Tầm xa 25012 giây300–3000Giật Điện 100%
Hệ Sấm Bão Sấm Sét Bão Sấm Sét Tầm xa 60030 giây5000
Hệ Lửa Luồng Lửa Xoáy Luồng Lửa Xoáy Tầm xa 30016 giây5000Thiêu Đốt 100%
Hệ Đất Bão Xoáy Cát Bão Xoáy Cát Tầm xa 50024 giây5000Phủ Bùn 100%
Hệ Rồng Cú Giáng Sao Chổi Cú Giáng Sao Chổi Tầm xa 1808 giây5000Thiêu Đốt 100%
Hệ Rồng Tia Hủy Diệt Tia Hủy Diệt Tầm xa 35016 giây4000Thiêu Đốt 100%
Hệ Băng Mưa Kim Cương Mưa Kim Cương Tầm xa 60030 giây5000Đóng Băng 100%
Hệ Đất Đá Nổ Đá Nổ Tầm xa 30016 giây1200Phủ Bùn 100%
Hệ Sấm Mưa Sấm Sét Mưa Sấm Sét Tầm xa 40020 giây2000Giật Điện 100%

Vật phẩm rơi 3

Tên Số lần bắt gặp Số lượng Tỷ lệ
Mảnh Thiên Thạch Mảnh Thiên Thạch Hoang dã 3–10 100%
Móng Vuốt Quý Giá Móng Vuốt Quý Giá Pal Alpha 5–6 100%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại Pal Alpha 2–3 100%

Phối giống

Hạng phối giống 1820 Số càng thấp càng mạnh. Xếp thứ 167 trên 301 trong danh mục.

Cặp cùng loài sẽ tạo ra Pal này.

Không phải Pal con theo hạng trung bình. Chỉ có thể từ tổ hợp đặc biệt hoặc cùng loài.

Hạng phối giống lân cận

Cách sở hữu

Biến thể 4

  • Kẻ Xâm Lược Ngoài Không Gian Xenovader

    Kẻ Xâm Lược Ngoài Không Gian Xenovader

    Interloper from Outer Space Xenovader

    Pal Alpha
    Máu
    108 +18
    Tấn công
    125
    Phòng thủ
    85
    Xác suất bắt giữ
    ×0.7
  • Hoang dã

    Hoang dã

    Hoang dã
    Máu
    90
    Tấn công
    125
    Phòng thủ
    85
    Xác suất bắt giữ
    ×1
  • Hoang dã

    Hoang dã

    Hoang dã
    Máu
    90
    Tấn công
    125
    Phòng thủ
    85
    Xác suất bắt giữ
    ×1
  • Hoang dã

    Hoang dã

    Hoang dã
    Máu
    90
    Tấn công
    125
    Phòng thủ
    85
    Xác suất bắt giữ
    ×1

Thêm dữ liệu

Tăng mức thân thiết

Thưởng khi mức thân thiết tối đa.

HP
+4.5%
Tấn công
+1.5%
Phòng thủ
+3.1%

Đặc tính

Cấp sinh học
5
Nhạc nền chiến đấu
Làm Mát