Chuyển đến nội dung

Chiến đấu

Độ dài thanh được tính theo Pal cao nhất trong danh mục, không phải giới hạn của trò chơi.

HP 85
Tấn công 85
Phòng thủ 85
Tấn công cận chiến 80
Hỗ trợ 110
Thể lực 140

Di chuyển

Trên cạn

Đi chậm 70
Đi bộ 110
Chạy 750
Lướt 1080

Khả năng vận chuyển

Tốc độ vận chuyển 165

Hệ Nước

Bơi 225
Bơi nước rút 324

Kỹ năng chủ động 10

CấpHệTênUy lực kỹ năngHồi chiêuTầm đánhHiệu Quả
1Hệ Thường Nanh Đôi Nanh Đôi Đặc biệt · Cận chiến 402 giây150
2Hệ Thường Nanh Nhọn Nanh Nhọn Đặc biệt · Cận chiến 502 giây250
3Hệ Đất Ném Bùn Ném Bùn Tầm xa 402 giây500–5000Phủ Bùn 50%
7Hệ Thường Bắn Năng Lượng Bắn Năng Lượng Tầm xa 804 giây600–3000
15Hệ Đất Bắn Đá Bắn Đá Tầm xa 804 giây500–4000Phủ Bùn 100%
22Hệ Thường Bom Năng Lượng Bom Năng Lượng Tầm xa 1208 giây1000–5000
30Hệ Thường Lưỡi Đao Khí Lưỡi Đao Khí Tầm xa 1608 giây1500–5000
40Hệ Thường Bùng Nổ Thánh Quang Bùng Nổ Thánh Quang Tầm xa 70030 giây5000
50Hệ Thường Chùm Pal Chùm Pal Tầm xa 45020 giây500–1800
70Hệ Đất Đá Vỡ Đá Vỡ Cận chiến 60030 giây5000Phủ Bùn 100%

Kỹ năng từ trứng 30

HệTênUy lực kỹ năngHồi chiêuTầm đánhHiệu Quả
Hệ Nước Laser Nước Laser Nước Tầm xa 45020 giây500–1800Làm Ướt 100%
Hệ Bóng Tối Laser Bóng Tối Laser Bóng Tối Tầm xa 45020 giây500–1800Che Mắt 100%
Hệ Băng Gai Băng Gai Băng Tầm xa 1208 giây100–5000Đóng Băng 100%
Hệ Nước Bom Nước Bom Nước Tầm xa 20012 giây1000–5000Làm Ướt 100%
Hệ Rồng Hơi Thở Rồng Hơi Thở Rồng Tầm xa 1608 giây500–1500Thiêu Đốt 100%
Hệ Lửa Hơi Thở Lửa Hơi Thở Lửa Tầm xa 1608 giây500–1500Thiêu Đốt 100%
Hệ Sấm Lôi Kích Lôi Kích Tầm xa 45020 giây500–3000Giật Điện 100%
Hệ Cỏ Năng Lượng Mặt Trời Năng Lượng Mặt Trời Tầm xa 45020 giây500–1800Quấn Dây Leo 100%
Hệ Rồng Pháo Rồng Pháo Rồng Tầm xa 402 giây500–4000Thiêu Đốt 35%
Hệ Sấm Tia Sét Bùng Nổ Tia Sét Bùng Nổ Tầm xa 502 giây1200–5000Giật Điện 100%
Hệ Sấm Laser Khóa Mục Tiêu Laser Khóa Mục Tiêu Tầm xa 1408 giây5000Giật Điện 100%
Hệ Lửa Lửa Thịnh Nộ Lửa Thịnh Nộ Tầm xa 50024 giây100–1000Thiêu Đốt 100%
Hệ Sấm Tam Sét Tam Sét Tầm xa 20012 giây5000Giật Điện 103%
Hệ Rồng Thiên Thạch Rồng Thiên Thạch Rồng Tầm xa 60030 giây500–5000Thiêu Đốt 45%
Hệ Bóng Tối Quả Cầu Ác Mộng Quả Cầu Ác Mộng Tầm xa 30016 giây1000–5000Che Mắt 65%
Hệ Bóng Tối Tận Thế Tận Thế Tầm xa 40020 giây100–5000Che Mắt 100%
Hệ Cỏ Dây Leo Bao Vây Dây Leo Bao Vây Tầm xa 30016 giây5000Quấn Dây Leo 100%
Hệ Nước Cột Nước Cột Nước Tầm xa 1608 giây2500Làm Ướt 100%
Hệ Lửa Mưa Bom Núi Lửa Mưa Bom Núi Lửa Tầm xa 45020 giây2000Thiêu Đốt 100%
Hệ Thường Bùng Nổ Thánh Quang Bùng Nổ Thánh Quang Tầm xa 70030 giây5000
Hệ Lửa Tường Lửa Tường Lửa Tầm xa 25012 giây5000Thiêu Đốt 100%
Hệ Nước Màn Nước Màn Nước Tầm xa 30016 giây5000Làm Ướt 100%
Hệ Sấm Liên Hoàn Sấm Sét Liên Hoàn Sấm Sét Tầm xa 25012 giây300–3000Giật Điện 100%
Hệ Sấm Bão Sấm Sét Bão Sấm Sét Tầm xa 60030 giây5000
Hệ Lửa Luồng Lửa Xoáy Luồng Lửa Xoáy Tầm xa 30016 giây5000Thiêu Đốt 100%
Hệ Đất Bão Xoáy Cát Bão Xoáy Cát Tầm xa 50024 giây5000Phủ Bùn 100%
Hệ Rồng Cú Giáng Sao Chổi Cú Giáng Sao Chổi Tầm xa 1808 giây5000Thiêu Đốt 100%
Hệ Rồng Tia Hủy Diệt Tia Hủy Diệt Tầm xa 35016 giây4000Thiêu Đốt 100%
Hệ Băng Mưa Kim Cương Mưa Kim Cương Tầm xa 60030 giây5000Đóng Băng 100%
Hệ Sấm Mưa Sấm Sét Mưa Sấm Sét Tầm xa 40020 giây2000Giật Điện 100%

Vật phẩm rơi 3

Tên Số lần bắt gặp Số lượng Tỷ lệ
Da Thú Da Thú Hoang dã 1–2 100%
Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại Linh Kiện Văn Minh Cổ Đại Pal Alpha 2–4 100%
Bộ Lông Quý Giá Bộ Lông Quý Giá Pal Alpha 2–4 100%

Trang Bị Pal 1

Môi trường sống

Số ghim Paldex và cấp từ bảng xuất hiện. Vị trí nằm trên Bản Đồ Thế Giới.

Mở Bản Đồ Thế Giới

Ghim Paldex
52
Cấp hoang dã
53–56
Boss hầm ngục
47–49

Phối giống

Hạng phối giống 2230 Số càng thấp càng mạnh. Xếp thứ 203 trên 301 trong danh mục.

Cặp cùng loài sẽ tạo ra Pal này.

Có thể nở từ phép phối giống theo hạng trung bình.

Hạng phối giống lân cận

Cách sở hữu

Biến thể 1

  • Trung Khuyển Bất Khuất Yakumo

    Trung Khuyển Bất Khuất Yakumo

    Unwavering Loyalty Yakumo

    Pal Alpha
    Máu
    102 +17
    Tấn công
    85
    Phòng thủ
    85
    Xác suất bắt giữ
    ×0.7

Thêm dữ liệu

Tăng mức thân thiết

Thưởng khi mức thân thiết tối đa.

HP
+4.8%
Tấn công
+3.1%
Phòng thủ
+3.1%

Đặc tính

Cấp sinh học
3
Nhạc nền chiến đấu
Làm Mát