Chuyển đến nội dung

Nội dung 56

Tên Số lượng Tỷ lệ
Dầu Thô Dầu Thô 5–15 100%
Sách Bồi Dưỡng (M) Sách Bồi Dưỡng (M) 3–5 60%
Sách Bồi Dưỡng (L) Sách Bồi Dưỡng (L) 3–5 40%
Đồng Vàng Đồng Vàng 4000–5000 32%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1 Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1 1 24%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1 Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1 1 24%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2 Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2 1 16%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2 Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2 1 16%
Mũi Tên Mũi Tên 25–50 14.5%
Mũi Tên Lửa Mũi Tên Lửa 25–50 14.5%
Mũi Tên Độc Mũi Tên Độc 25–50 14.5%
Đạn Thô Đạn Thô 25–50 14.5%
Quả Cầu Hyper Quả Cầu Hyper 3–6 10%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3 Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3 1 8%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3 Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3 1 8%
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit 1 2.6%
Quả Kỹ Năng: Pháo Hơi Quả Kỹ Năng: Pháo Hơi 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Nước: Tia Nước Quả Kỹ Năng Nước: Tia Nước 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Năng Lượng Bóng Đêm Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Năng Lượng Bóng Đêm 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo Rồng Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo Rồng 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung Kích Quả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung Kích 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Lửa: Bắn Lửa Quả Kỹ Năng Lửa: Bắn Lửa 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hồn Lửa Quả Kỹ Năng Lửa: Hồn Lửa 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên Lửa Quả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên Lửa 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Lửa Hồn Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Lửa Hồn 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Băng: Lưỡi Cắt Băng Giá Quả Kỹ Năng Băng: Lưỡi Cắt Băng Giá 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Băng: Phóng Băng Quả Kỹ Năng Băng: Phóng Băng 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia Chớp Quả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia Chớp 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Đất: Ném Bùn Quả Kỹ Năng Đất: Ném Bùn 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc 1 2.6%
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng 1 2.6%
Quả Kỹ Năng: Bắn Năng Lượng Quả Kỹ Năng: Bắn Năng Lượng 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Súng Bắn Hạt Quả Kỹ Năng Cỏ: Súng Bắn Hạt 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ 1 2.6%
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ Quả Kỹ Năng: Phát Nổ 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Quả Cầu Ác Mộng Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Quả Cầu Ác Mộng 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng Nổ Quả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng Nổ 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Đất: Pháo Đá Quả Kỹ Năng Đất: Pháo Đá 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Sấm: Phễu Plasma Quả Kỹ Năng Sấm: Phễu Plasma 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Nước: Bắn Nước Quả Kỹ Năng Nước: Bắn Nước 1 2.6%
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lưỡi Cắt Gió Quả Kỹ Năng Cỏ: Lưỡi Cắt Gió 1 2.6%
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4 Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4 1 2%
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4 Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4 1 2%

Địa điểm

Mở Bản Đồ Thế Giới