Dầu Thô Dầu Thô | 5–15 | 100% |
Sách Bồi Dưỡng (M) Sách Bồi Dưỡng (M) | 3–5 | 60% |
Sách Bồi Dưỡng (L) Sách Bồi Dưỡng (L) | 3–5 | 40% |
Đồng Vàng Đồng Vàng | 4000–5000 | 32% |
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1 Bản Thiết Kế Nỏ Săn 1 | 1 | 24% |
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1 Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 1 | 1 | 24% |
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2 Bản Thiết Kế Nỏ Săn 2 | 1 | 16% |
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2 Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 2 | 1 | 16% |
Mũi Tên Mũi Tên | 25–50 | 14.5% |
Mũi Tên Lửa Mũi Tên Lửa | 25–50 | 14.5% |
Mũi Tên Độc Mũi Tên Độc | 25–50 | 14.5% |
Đạn Thô Đạn Thô | 25–50 | 14.5% |
Quả Cầu Hyper Quả Cầu Hyper | 3–6 | 10% |
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3 Bản Thiết Kế Nỏ Săn 3 | 1 | 8% |
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3 Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 3 | 1 | 8% |
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng: Pháo Hơi Quả Kỹ Năng: Pháo Hơi | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Nước: Tia Nước Quả Kỹ Năng Nước: Tia Nước | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Năng Lượng Bóng Đêm Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Năng Lượng Bóng Đêm | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo Rồng Quả Kỹ Năng Rồng: Pháo Rồng | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung Kích Quả Kỹ Năng Sấm: Sóng Xung Kích | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Lửa: Bắn Lửa Quả Kỹ Năng Lửa: Bắn Lửa | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Lửa: Hồn Lửa Quả Kỹ Năng Lửa: Hồn Lửa | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên Lửa Quả Kỹ Năng Lửa: Mũi Tên Lửa | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Lửa Hồn Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Lửa Hồn | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Băng: Lưỡi Cắt Băng Giá Quả Kỹ Năng Băng: Lưỡi Cắt Băng Giá | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Băng: Phóng Băng Quả Kỹ Năng Băng: Phóng Băng | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia Chớp Quả Kỹ Năng Sấm: Chuỗi Tia Chớp | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Đất: Ném Bùn Quả Kỹ Năng Đất: Ném Bùn | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng: Bắn Năng Lượng Quả Kỹ Năng: Bắn Năng Lượng | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Cỏ: Súng Bắn Hạt Quả Kỹ Năng Cỏ: Súng Bắn Hạt | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ Quả Kỹ Năng: Phát Nổ | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Quả Cầu Ác Mộng Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Quả Cầu Ác Mộng | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng Nổ Quả Kỹ Năng Sấm: Tia Sét Bùng Nổ | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Đất: Pháo Đá Quả Kỹ Năng Đất: Pháo Đá | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét Quả Kỹ Năng Sấm: Quả Cầu Sấm Sét | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Sấm: Phễu Plasma Quả Kỹ Năng Sấm: Phễu Plasma | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Nước: Bắn Nước Quả Kỹ Năng Nước: Bắn Nước | 1 | 2.6% |
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lưỡi Cắt Gió Quả Kỹ Năng Cỏ: Lưỡi Cắt Gió | 1 | 2.6% |
Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4 Bản Thiết Kế Nỏ Săn 4 | 1 | 2% |
Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4 Bản Thiết Kế Súng Hỏa Mai 4 | 1 | 2% |