Nội dung 24
| Tên | Số lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Quả Cầu Giga | 2–5 | 70.2% |
| Đồng Vàng | 2000–2500 | 65% |
| Sách Bồi Dưỡng (M) | 1–2 | 60% |
| Sách Bồi Dưỡng (L) | 1–2 | 40% |
| Đồng Dog Coin | 5–10 | 25% |
| Dầu Thô | 5–20 | 10% |
| Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 1 | 1 | 7% |
| Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 1 | 1 | 5.6% |
| Sách Kỹ Thuật Nâng Cao | 1 | 4.2% |
| Sách Kỹ Thuật Cổ Đại | 1 | 2.8% |
| Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 1 | 1 | 2.8% |
| Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 1 | 1 | 2.8% |
| Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 2 | 1 | 1.4% |
| Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 2 | 1 | 1.1% |
| Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 2 | 1 | 0.6% |
| Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 2 | 1 | 0.6% |
| Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 3 | 1 | 0.3% |
| Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 3 | 1 | 0.2% |
| Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 3 | 1 | 0.1% |
| Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 3 | 1 | 0.1% |
| Bản Thiết Kế Phụ Kiện Tóc Lông Vũ 4 | 1 | 0.1% |
| Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú 4 | 1 | 0% |
| Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Lạnh 4 | 1 | 0% |
| Bản Thiết Kế Áo Giáp Da Thú Chịu Nhiệt 4 | 1 | 0% |