Ngọc Lục Bảo Ngọc Lục Bảo | 1 | 22.5% |
Linh Hồn Pal Trung Bình Linh Hồn Pal Trung Bình | 1–2 | 14.4% |
Đồng Vàng Đồng Vàng | 1500–2000 | 12.1% |
Quả Cầu Giga Quả Cầu Giga | 1–2 | 7.8% |
Mũi Tên Cường Hóa Mũi Tên Cường Hóa | 5–10 | 7.8% |
Quả Cầu Hyper Quả Cầu Hyper | 1 | 7.2% |
Văn Tự Cổ Trên Da Pal Văn Tự Cổ Trên Da Pal | 2–3 | 5.8% |
Chìa Khóa Bạc Chìa Khóa Bạc | 1 | 5.8% |
Sách Bồi Dưỡng (L) Sách Bồi Dưỡng (L) | 1–3 | 9.4% |
Sách Bồi Dưỡng (XL) Sách Bồi Dưỡng (XL) | 1–2 | 6.2% |
Thuốc Thuốc | 1 | 1.4% |
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 1 Bản Thiết Kế Súng Ngắn 1 | 1 | 1.2% |
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1 Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 1 | 1 | 2.5% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 1 | 1 | 0.9% |
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 1 Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 1 | 1 | 0.9% |
Thuốc Hồi Phục Thuốc Hồi Phục | 1 | 0.9% |
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 1 Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 1 | 1 | 0.6% |
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 1 Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 1 | 1 | 0.6% |
Bản Thiết Kế Súng Trường Bắn Phát Một 1 Bản Thiết Kế Súng Trường Bắn Phát Một 1 | 1 | 0.6% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 1 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 1 | 1 | 0.4% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 1 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 1 | 1 | 0.4% |
Bản Thiết Kế Cần Câu Khởi Đầu (Gumoss) Bản Thiết Kế Cần Câu Khởi Đầu (Gumoss) | 1 | 0.4% |
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 2 Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 2 | 1 | 0.5% |
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 2 Bản Thiết Kế Súng Ngắn 2 | 1 | 0.2% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 2 | 1 | 0.2% |
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 2 Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 2 | 1 | 0.2% |
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 2 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2 Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 2 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Súng Trường Bắn Phát Một 2 Bản Thiết Kế Súng Trường Bắn Phát Một 2 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 2 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 2 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 2 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 2 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 3 Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 3 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 3 Bản Thiết Kế Súng Ngắn 3 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 3 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 3 Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 3 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3 Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 3 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3 Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 3 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Súng Trường Bắn Phát Một 3 Bản Thiết Kế Súng Trường Bắn Phát Một 3 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 3 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 3 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 3 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 3 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4 Bản Thiết Kế Súng Ổ Xoay Cũ Kỹ 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Súng Ngắn 4 Bản Thiết Kế Súng Ngắn 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 4 Bản Thiết Kế Súng Tiểu Liên 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4 Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4 Bản Thiết Kế Súng Hai Nòng 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Súng Trường Bắn Phát Một 4 Bản Thiết Kế Súng Trường Bắn Phát Một 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 4 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Lạnh 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 4 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Chịu Nhiệt 4 | 1 | 0% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I | 1 | 0% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I | 1 | 0% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I | 1 | 0% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I | 1 | 0% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I | 1 | 0% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công I Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công I | 1 | 0% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I | 1 | 0% |
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I | 1 | 0% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I | 1 | 0% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I | 1 | 0% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I | 1 | 0% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I | 1 | 0% |
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại Sách Kỹ Thuật Cổ Đại | 1–2 | 18.7% |
Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến Sách Kỹ Thuật Tiên Tiến | 1 | 18.7% |
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 1 Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 1 | 1 | 3.1% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 1 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 1 | 1 | 3.1% |
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 1 Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 1 | 1 | 3.1% |
Bản Thiết Kế Thanh Katana 1 Bản Thiết Kế Thanh Katana 1 | 1 | 3.1% |
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1 Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1 | 1 | 3.1% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 1 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 1 | 1 | 1.9% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 1 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 1 | 1 | 1.9% |
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 2 Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 2 | 1 | 0.6% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 2 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 2 | 1 | 0.6% |
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 2 Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 2 | 1 | 0.6% |
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 | 1 | 0.6% |
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ Quả Kỹ Năng: Phát Nổ | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Quả Cầu Ác Mộng Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Quả Cầu Ác Mộng | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích | 1 | 0.6% |
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước | 1 | 0.6% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 2 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 2 | 1 | 0.4% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 2 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 2 | 1 | 0.4% |
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 3 Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 3 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 3 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 3 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 3 Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 3 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 3 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 3 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 3 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 3 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 4 Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 4 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 4 Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 4 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 4 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 4 | 1 | 0% |