Công thức 2
Lượng Công việc 1,000 · Tỷ lệ EXP chế tạo ×0
| Vật Liệu | Cần |
|---|---|
| Linh Hồn Pal Nhỏ | ×2 |
Sản lượng ×2 · Lượng Công việc 1,000 · Tỷ lệ EXP chế tạo ×0
| Vật Liệu | Cần |
|---|---|
| Linh Hồn Pal Lớn | ×1 |
Dùng để chế tạo 2
| Tên | Cần | Sản lượng |
|---|---|---|
| Linh Hồn Pal Lớn | ×2 | |
| Linh Hồn Pal Nhỏ | ×1 | ×2 |
Điểm câu cá 17
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp · Dungeon Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp · Ocean Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp · Ocean Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp · River Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp · River Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp · Ocean Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp · Ocean Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp · River Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp · River Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Cao Cấp Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Bậc Thầy Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Cao Cấp Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Bậc Thầy Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Bậc Thầy Câu cá
- Khu Vực Câu Cá Trung Cấp Câu cá
Rơi từ 10
| Số | Pal | Số lượng | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| #078B | Wixen Noct | 1–2 | 100% |
| #099 | Menasting | 1–2 | 100% |
| #099B | Menasting Terra | 2–3 | 100% |
| #135 | Sootseer | 1–2 | 100% |
| #148B | Nitemary Botan | 1 | 100% |
| #149B | Smokie Cryst | 1 | 100% |
| #085B | Bushi Noct | 1–2 | 40% |
| #137B | Blazamut Ryu | 1 | 5% |
| #080 | Helzephyr | 1 | 3% |
| #080B | Helzephyr Lux | 1 | 3% |