Quặng Coralum Quặng Coralum | 1–3 | 100% |
Kim Cương Kim Cương | 1 | 22.4% |
Linh Hồn Pal Lớn Linh Hồn Pal Lớn | 1 | 14.4% |
Đồng Vàng Đồng Vàng | 2000–2500 | 12.1% |
Quả Cầu Giga Quả Cầu Giga | 1–3 | 7.5% |
Mũi Tên Cường Hóa Mũi Tên Cường Hóa | 5–10 | 7.5% |
Quả Cầu Hyper Quả Cầu Hyper | 1 | 7.2% |
Văn Tự Cổ Trên Da Pal Văn Tự Cổ Trên Da Pal | 2–5 | 5.7% |
Chìa Khóa Vàng Chìa Khóa Vàng | 1 | 5.7% |
Sách Bồi Dưỡng (L) Sách Bồi Dưỡng (L) | 2–3 | 4.9% |
Sách Bồi Dưỡng (XL) Sách Bồi Dưỡng (XL) | 1–2 | 1.4% |
Thuốc Thuốc | 1 | 1.4% |
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 1 Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 1 | 1 | 0.9% |
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 1 Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 1 | 1 | 0.9% |
Bản Thiết Kế Thanh Katana 1 Bản Thiết Kế Thanh Katana 1 | 1 | 0.9% |
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1 Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 1 | 1 | 0.9% |
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 1 Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 1 | 1 | 0.9% |
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 1 Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 1 | 1 | 4.7% |
Thuốc Hồi Phục Thuốc Hồi Phục | 1 | 0.9% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 1 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 1 | 1 | 0.6% |
Bản Thiết Kế Cần Câu Trung Cấp (Croajiro) Bản Thiết Kế Cần Câu Trung Cấp (Croajiro) | 1 | 0.4% |
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 1 Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 1 | 1 | 0.4% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 1 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 1 | 1 | 0.3% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 1 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 1 | 1 | 0.3% |
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2 Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 2 | 1 | 0.2% |
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 2 Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 2 | 1 | 0.2% |
Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 Bản Thiết Kế Thanh Katana 2 | 1 | 0.2% |
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 2 | 1 | 0.2% |
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 2 Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 2 | 1 | 0.2% |
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 2 Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 2 | 1 | 0.9% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 2 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 2 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 2 Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 2 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 2 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 2 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 2 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 2 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3 Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 3 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 3 Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 3 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 Bản Thiết Kế Thanh Katana 3 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 3 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 3 Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 3 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 3 Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 3 | 1 | 0.2% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 3 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 3 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 3 Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 3 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 3 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 3 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 3 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 3 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4 Bản Thiết Kế Súng Trường Tấn Công 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 4 Bản Thiết Kế Gậy Bóng Chày Kim Loại 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 Bản Thiết Kế Thanh Katana 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 Bản Thiết Kế Súng Săn Bơm Tay 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 4 Bản Thiết Kế Súng Trường Bán Tự Động 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 4 Bản Thiết Kế Súng Săn Bán Tự Động 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 4 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 4 Bản Thiết Kế Mũ Kim Loại Tinh Luyện 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 4 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Lạnh 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 4 Bản Thiết Kế Áo Giáp Kim Loại Tinh Luyện Chịu Nhiệt 4 | 1 | 0% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I Hướng Dẫn Kỹ Năng Thu Hoạch I | 1 | 0.1% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I Hướng Dẫn Kỹ Năng Làm Mát I | 1 | 0.1% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I Hướng Dẫn Kỹ Năng Đốn Gỗ I | 1 | 0.1% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I Hướng Dẫn Kỹ Năng Nhóm Lửa I | 1 | 0.1% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I Hướng Dẫn Kỹ Năng Tạo Điện I | 1 | 0.1% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công I Hướng Dẫn Kỹ Năng Công Việc Thủ Công I | 1 | 0.1% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I Hướng Dẫn Kỹ Năng Khai Thác I | 1 | 0.1% |
Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I Sách Chăn Nuôi Ứng Dụng I | 1 | 0.1% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I Hướng Dẫn Kỹ Năng Bào Chế Thuốc I | 1 | 0.1% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I Hướng Dẫn Kỹ Năng Gieo Hạt I | 1 | 0.1% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I Hướng Dẫn Kỹ Năng Vận Chuyển I | 1 | 0.1% |
Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I Hướng Dẫn Kỹ Năng Tưới Nước I | 1 | 0.1% |
Sách Kỹ Thuật Cổ Đại Sách Kỹ Thuật Cổ Đại | 1–3 | 23.6% |
Sách Kỹ Thuật Tương Lai Sách Kỹ Thuật Tương Lai | 1 | 23.6% |
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 1 Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 1 | 1 | 4.7% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 1 Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 1 | 1 | 3.9% |
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 1 Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 1 | 1 | 3.9% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh 1 Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh 1 | 1 | 2.4% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt 1 Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt 1 | 1 | 2.4% |
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 2 Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 2 | 1 | 0.9% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 2 Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 2 | 1 | 0.8% |
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 2 Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 2 | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit Quả Kỹ Năng Nước: Mưa Axit | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng Quả Kỹ Năng Băng: Gai Băng | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ Quả Kỹ Năng Nước: Bong Bóng Nổ | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Laser Bóng Tối | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng Quả Kỹ Năng Rồng: Hơi Thở Rồng | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng Quả Kỹ Năng Rồng: Thiên Thạch Rồng | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ Quả Kỹ Năng Rồng: Rồng Bùng Nổ | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa Quả Kỹ Năng Lửa: Cầu Lửa | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa Quả Kỹ Năng Lửa: Hơi Thở Lửa | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa Quả Kỹ Năng Lửa: Lốc Xoáy Lửa | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá Quả Kỹ Năng Băng: Hơi Thở Lạnh Giá | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ Quả Kỹ Năng Cỏ: Lốc Xoáy Cỏ | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước Quả Kỹ Năng Nước: Laser Nước | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal Quả Kỹ Năng: Tia Năng Lượng Pal | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết Quả Kỹ Năng Băng: Nhũ Băng Bão Tuyết | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ Quả Kỹ Năng Lửa: Lửa Thịnh Nộ | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Trảm | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu Quả Kỹ Năng Sấm: Laser Khóa Mục Tiêu | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Ném Độc | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng Quả Kỹ Năng: Bom Năng Lượng | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá Quả Kỹ Năng Đất: Giáo Đá | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai Quả Kỹ Năng Cỏ: Dây Leo Gai | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát Quả Kỹ Năng Đất: Lốc Xoáy Cát | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ Quả Kỹ Năng Cỏ: Hạt Phát Nổ | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng: Phát Nổ Quả Kỹ Năng: Phát Nổ | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Quả Cầu Ác Mộng Quả Kỹ Năng Bóng Tối: Quả Cầu Ác Mộng | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời Quả Kỹ Năng Cỏ: Năng Lượng Mặt Trời | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá Quả Kỹ Năng Đất: Bắn Đá | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét Quả Kỹ Năng Sấm: Tam Sét | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích Quả Kỹ Năng Sấm: Lôi Kích | 1 | 0.8% |
Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước Quả Kỹ Năng Nước: Bom Nước | 1 | 0.8% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh 2 Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh 2 | 1 | 0.5% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt 2 Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt 2 | 1 | 0.5% |
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 3 Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 3 | 1 | 0.2% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 3 Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 3 | 1 | 0.2% |
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 3 Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 3 | 1 | 0.2% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh 3 Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh 3 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt 3 Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt 3 | 1 | 0.1% |
Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 4 Bản Thiết Kế Cung Trợ Lực 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 4 Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 4 Bản Thiết Kế Mũ Giáp Pal Metal 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh 4 Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal Chịu Lạnh 4 | 1 | 0% |
Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt 4 Bản Thiết Kế Áo Giáp Pal Metal Chịu Nhiệt 4 | 1 | 0% |